rampage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rampage có nguồn gốc từ thuật ngữ tiếng Pháp cổ 'rampage' có nghĩa là 'vui chơi' và tiếng Bắc Âu cổ 'rampa' có nghĩa là 'đứng thẳng'. Hãy tưởng tượng một con ngựa hoang điên cuồng chạy trong đồng, gây ra sự hỗn loạn và sợ hãi. Hình ảnh này phản ánh cả sự náo động về thể chất và trạng thái cảm xúc hỗn loạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRampage mô tả hành vi bạo lực và mất kiểm soát ở một người hoặc động vật, và cũng có thể ám chỉ một chuỗi phá hủy hoặc sự bộc phát hành động liều lĩnh. Từ này nhấn mạnh năng lượng, sự hỗn loạn và thiếu kiềm chế, thường gây ra sự sợ hãi hoặc thiệt hại. Trong ngôn ngữ hàng ngày, ta có thể nghe thấy cụm rampage trên khắp thành phố hoặc rampage tại một cửa hàng, và đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả cơn giận dữ bộc phát. Nguồn gốc của từ có nguồn gốc từ Pháp cổ và Bắc Âu cổ.
Đối với người Việt học tiếng Anh: Rampage nhấn mạnh sự bạo lực và hỗn loạn; phân biệt rõ giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
What is the definition of the word 'rampage'?
Which sentence uses 'rampage' correctly?
Which word is most similar to 'rampage'?
What is the opposite of 'rampage'?
Can you think of a real-life context for someone going on a rampage?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật