LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rampage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rampage Ý nghĩa của Từ

  • hành vi bạo lực và không kiểm soát
  • một cơn phá hoại hoặc hỗn loạn
  • sự bùng nổ đột ngột của những hành động liều lĩnh
Illustration for this word

rampage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rampage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈræm.peɪdʒ/
Mỹ /ˈræm.peɪdʒ/
Tiết
rampage

rampage Từ nguyên của Từ

Rampage có nguồn gốc từ thuật ngữ tiếng Pháp cổ 'rampage' có nghĩa là 'vui chơi' và tiếng Bắc Âu cổ 'rampa' có nghĩa là 'đứng thẳng'. Hãy tưởng tượng một con ngựa hoang điên cuồng chạy trong đồng, gây ra sự hỗn loạn và sợ hãi. Hình ảnh này phản ánh cả sự náo động về thể chất và trạng thái cảm xúc hỗn loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rampage mô tả hành vi bạo lực và mất kiểm soát ở một người hoặc động vật, và cũng có thể ám chỉ một chuỗi phá hủy hoặc sự bộc phát hành động liều lĩnh. Từ này nhấn mạnh năng lượng, sự hỗn loạn và thiếu kiềm chế, thường gây ra sự sợ hãi hoặc thiệt hại. Trong ngôn ngữ hàng ngày, ta có thể nghe thấy cụm rampage trên khắp thành phố hoặc rampage tại một cửa hàng, và đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả cơn giận dữ bộc phát. Nguồn gốc của từ có nguồn gốc từ Pháp cổ và Bắc Âu cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Rampage dùng cho sự bộc phát bạo lực và phá hoại; 2. phân biệt danh từ và động từ rampage; 3. ghép với through để chỉ khu vực; 4. dành cho tình huống drama hoặc tin tức; 5. không dùng cho tranh cãi bình thường; 6. lưu ý giọng văn khi viết trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rampage không dùng cho mọi vụ bạo lực ầm ỹ; nó ám chỉ sự phá hoại nghiêm trọng hoặc nguy hiểm;
  • cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng cho cảm xúc;
  • là một cả danh từ và động từ; cần phân biệt hình thức đúng;
  • thường dành cho tình huống drama hoặc tin tức;
  • không dùng cho tranh chấp hàng ngày;

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: Rampage nhấn mạnh sự bạo lực và hỗn loạn; phân biệt rõ giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Học các collocation thường gặp: rampage through, rampage across, rampage in;
  • Kết hợp với tính từ nhấn mạnh sự dữ dội;
  • Luyện tập dạng danh từ và động từ;
  • Đọc tin tức hoặc tiểu thuyết để thấy ngữ cảnh;
  • Phân biệt rampage với rampant;
  • Luyện hội thoại ngắn về sự bộc phát giận dữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'rampage'?

A.A peaceful gathering
B.A state of violent or uncontrolled behavior
C.A type of dessert
D.A method of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'rampage' correctly?

A.The children went on a rampage in the park, playing games.
B.The politician went on a rampage of lies during the debate.
C.The chef prepared a delicious rampage for dessert.
D.The cat was on a rampage chasing after a butterfly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'rampage'?

A.Calm
B.Frenzy
C.Joy
D.Tranquility
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rampage'?

A.Uproar
B.Chaos
C.Order
D.Disruption
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for someone going on a rampage?

A.A person lashed out in anger during a heated argument, causing chaos.
B.A group of students organized a peaceful protest against injustices.
C.A worker finished a project ahead of schedule and celebrated with coworkers.
D.A family enjoyed a quiet evening at home.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ