LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rampant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rampant Ý nghĩa của Từ

  • tăng trưởng hoặc lan rộng không kiểm soát
  • trong trạng thái hoang dã hoặc hoạt động không kiểm soát
  • có thể đề cập đến một cái gì đó đang phát triển hoặc phổ biến.
Illustration for this word

rampant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rampant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈræmpənt/
Mỹ /ˈræmpənt/
Tiết
rampant

rampant Từ nguyên của Từ

rampant có nguồn gốc từ 'rampe' (tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'leo lên') + -ant (hậu tố chỉ hành động diễn ra liên tục). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rampare' có nghĩa là leo lên. Hãy tưởng tượng những cây nho hoang dã phát triển không kiểm soát trên một bức tường, đại diện cho bản chất của sự phát triển vô độ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rampant mô tả sự tăng trưởng hoặc lan rộng ngoài kiểm soát, mạnh mẽ và nhanh chóng. Thường dùng cho cỏ dại lan lên khu vườn, bệnh dịch hoành hành hoặc tin đồn lan truyền vô tứ. Từ này nhấn mạnh quy mô và tốc độ, có âm hưởng cảnh báo hoặc tiêu cực, nhưng đôi khi có thể mang nghĩa tích cực khi nói về sự hăng hái và sự thịnh vượng. Nó gợi hình ảnh những dây leo bám kín tường một cách vô hạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Rampant nhấn mạnh sự lan rộng ngoài kiểm soát, mang tính hình ảnh và nghiêm trọng.
  • Dùng cho cỏ dại lan trên vườn, bệnh dịch lan rộng hoặc tin đồn lan truyền không kiểm soát.
  • Có thể có nghĩa tích cực khi nói đến sự thăng hoa, năng lượng hay sự phát triển mạnh mẽ, nhưng ý nghĩa chính thường là mất kiểm soát.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng nếu không muốn làm nghiêm trọng hóa vấn đề.
  • Không đồng nghĩa với rộng rãi một cách trung lập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ nói về sự lan rộng mà còn nhấn mạnh sự tăng trưởng hoặc lan truyền ngoài kiểm soát.
  • Tùy ngữ cảnh, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
  • Không chỉ dùng cho thực vật; bệnh dịch, tin đồn cũng có thể bị lan nhanh.
  • Không phải luôn đồng nghĩa với 'phổ biến' ở mức trung lập.
  • Tránh dùng cho sự tăng trưởng chậm và dần dần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, rampant mang sắc thái mạnh mẽ của mất kiểm soát và lan rộng nhanh chóng; dễ bị nhầm với từ ngữ mang nghĩa phổ biến thuần túy.

Mẹo Học

  • Kết hợp rampant với danh từ có thể thực sự mất kiểm soát.
  • Chú ý giọng điệu; tránh dùng trong văn bản formal khi cần mô tả trung lập.
  • Phân biệt với widespread để thấy sắc thái khác nhau.
  • Dùng thận trọng trong ngữ cảnh tích cực để mô tả sự thăng hoa.
  • Hình dung dây leo quấn lên tường để ghi nhớ hình ảnh.
  • Đọc các ví dụ đa dạng để nắm cách dùng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rampant'?

A.Widespread
B.Lonely
C.Delicious
D.Confused
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'rampant' correctly?

A.The lonely cat was rampant in the house.
B.Disease was rampant in the community.
C.Confused birds flew rampant in the sky.
D.The delicious cake was rampant at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'rampant'?

A.Contained
B.Abundant
C.Hidden
D.Clumsy
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would 'rampant' be most commonly used?

A.Widespread and unchecked problem
B.Busy and productive workspace
C.Calm and peaceful garden setting
D.Isolated and secluded island
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of when something 'rampant' would be concerning?

A.When kindness is rampant in a community
B.If rumors were rampant in a workplace
C.When honesty is rampant in friendships
D.If generosity was rampant in society

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ