LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rankled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rankled Ý nghĩa của Từ

  • gây khó chịu hoặc tức giận
  • gây ra cơn đau liên tục
  • chớm nở trong tâm trí gây ra lòng oán hận
Illustration for this word

rankled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rankled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈræŋ.kəl/
Mỹ /ˈræŋ.kəl/
Tiết
rankle

rankled Từ nguyên của Từ

(a) Từ 'thối' (rank) + '-le' (diminutif); (b) Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rancler', từ tiếng Latin 'rankere'; (c) Hãy tưởng tượng một vết thương vẫn tiếp tục mưng mủ, tượng trưng cho những suy nghĩ làm khó chịu và bận tâm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rankle có nghĩa là gây ra sự khó chịu, tức giận hoặc oán giận kéo dài. Nó vượt xa sự khó chịu thoáng qua và bám vào tâm trí, thường xuất phát từ một tổn thương, xúc phạm hoặc bất bình perceived. Bạn có thể nói một ký ức rankles bạn nhiều năm sau, hoặc một quyết định rankled đội ngũ suốt một thời gian dài sau đó. Cụm động từ thường dùng với chủ ngữ cảm thấy sự khó chịu, có các dạng rankles hoặc rankled. So với các từ nhẹ hơn như irk hoặc bother, rankle nhấn mạnh sự kéo dài và xáo trộn nội tâm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Rankle được dùng để mô tả sự khó chịu, oán giận kéo dài. Thường liên quan đến ký ức, bất bình hay bất công khiến người ta bứt rứt lâu dài. Có thể nói điều gì đó rankles hay rankled một ai đó. Cú pháp mạnh hơn irk hay bother và thường ở mức trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rankle là đau đớn thể xác.
  • Rankle chỉ là một sự khó chịu thoáng qua.
  • Chỉ ký ức rankle; sự kiện hoặc quyết định không rankle.
  • Rankle chỉ dùng khi chủ ngữ là một người.
  • Rankle mang sắc thái thân mật/không trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học rankle sẽ tiếp nhận như một sự khó chịu kéo dài; thường diễn đạt bằng 'làm tôi bực bội kéo dài' và cần chú ý ngữ cảnh trang trọng/thân mật.

Mẹo Học

  • So sánh rankle với irk; rankle mang tính lâu dài hơn.
  • Dùng cho ký ức, oán hận hoặc bất công còn kéo dài.
  • Luyện tập rankles và rankled ở thì hiện tại và quá khứ.
  • Ghép với từ tăng cường để nhấn mạnh: sâu sắc, dai dẳng.
  • Cụm như 'It rankles me' giúp luyện cấu trúc.
  • Trong văn bản trang trọng, rankle có vẻ trữ tình hơn.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ