LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rebate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rebate Ý nghĩa của Từ

  • hoàn lại một phần tiền mua hàng
  • giảm số tiền cần phải trả
  • trả lại một phần số tiền
Illustration for this word

rebate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rebate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈbeɪt/
Mỹ /rɪˈbeɪt/
Tiết
rebate

rebate Từ nguyên của Từ

re- = quay lại + bate = đánh; Nguồn gốc: Latin 'rebatere' → Pháp cổ 'rebattre' → Tiếng Anh 'rebate'. Hãy hình dung một người nhận lại tiền sau khi mua hàng, như thể tiền của họ quay lại như một chiếc boomerang.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rebate là một khoản hoàn tiền hoặc giảm số tiền phải trả sau khi mua hàng. Nó có thể ở dạng hoàn tiền qua thư, tín dụng cho các lần mua sau hoặc thẻ giảm giá cho tương lai. Khác với giảm giá ngay tại quầy, rebate thường đòi hỏi gửi bằng chứng mua hàng, điền mẫu đơn và tuân thủ thời hạn để nhận phần tiền hoàn lại. Các công ty dùng rebate để kích thích doanh số và tăng sự trung thành của khách hàng. Quá trình yêu cầu có thể khác nhau theo chương trình, ví dụ cần mã vạch, biên lai và xác nhận qua mạng hoặc thư.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu lại biên lai và mẫu đơn rebates. Kiểm tra hạn chót. Xác nhận đủ điều kiện. Biết cách nộp qua mạng hay qua thư. Chuẩn bị bằng chứng cần thiết. Theo dõi thời gian xử lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rebate là một khoản hoàn tiền tức thì
  • Tất cả sản phẩm đều có rebate
  • Không cần bằng chứng mua hàng
  • Tiền được hoàn ngay
  • Quy định khác nhau tùy chương trình

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, rebate có thể bị hiểu nhầm là giảm giá ngay tại quầy; nhấn mạnh tính chất sau khi mua và yêu cầu chứng từ.

Mẹo Học

  • Đọc kỹ quy tắc chương trình
  • Lưu hóa đơn và mẫu đơn yêu cầu
  • Ghi chú ngày hạn nộp
  • Phân biệt rebate và giảm giá tức thì
  • Xác nhận hình thức nộp (online hay gửi thư)
  • Ghi lại mã xác nhận và thời gian xử lý

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rebate'?

A.Discount
B.Payback
C.Refund
D.Salary
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'rebate' used correctly?

A.She received a rebate for her hard work.
B.The company offered a rebate for their new product.
C.He rebated his lunch with a friend.
D.I rebate you to the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'rebate'?

A.Reimbursement
B.Charge
C.Increment
D.Rebate
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would you expect to receive a rebate?

A.Purchasing a discounted item
B.Exchanging a damaged product
C.Buying a car at full price
D.Returning an unused product
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of when you might encounter a rebate in your daily life?

A.Finding a lost item in your house
B.Receiving extra food at a restaurant
C.Getting money back from a smartphone purchase
D.Watching a movie at the cinema

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ