LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rebuff - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rebuff Ý nghĩa của Từ

  • từ chối hoặc bác bỏ cái gì đó hoặc ai đó
  • một sự từ chối đột ngột hoặc thẳng thừng
  • đẩy lùi hoặc chống lại
Illustration for this word

rebuff Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rebuff Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈbʌf/
Mỹ /rɪˈbʌf/
Tiết
rebuff

rebuff Từ nguyên của Từ

re- = lùi + buff = đánh. Nguồn: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng có ai đó mạnh mẽ phản đòn để hình dung về một sự từ chối mãnh liệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rebuff là một hình thức từ chối mạnh mẽ, thẳng thắn. Là động từ, to rebuff có nghĩa từ chối một cách kiên quyết, thậm chí lạnh lẽo; là danh từ, rebuff ám chỉ hành động từ chối đột ngột đó. Từ này mang nghĩa thiết lập ranh giới và có thể dùng ở các bối cảnh xã hội, học thuật hoặc công việc. Người học thường nhầm lẫn với từ từ chối nhẹ nhàng hoặc từ chối mềm, và mắc lỗi chọn mức độ適 hợp với hoàn cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu hai nghĩa (động từ và danh từ) | Dùng cho lời đề nghị, câu hỏi, tiến triển và lời mời | Đi kèm giọng lạnh lùng để nhấn mạnh sự kiên quyết | Phân biệt với từ từ chối/khước từ bằng mức độ lịch sự | Trong văn bản trang trọng, cân nhắc dùng từ thay thế dịu nhẹ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải đồng nghĩa từ chối ở mọi ngữ cảnh
  • Không dùng cho từ chối bình thường hàng ngày
  • Không ám chỉ một đẩy vật lý
  • Danh từ chỉ sự từ chối đột ngột đối với một đề nghị
  • Trong văn bản trang trọng có thể nghe quá gay gắt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, rebuff diễn đạt ranh giới rõ ràng và khoảng cách cảm xúc; mạnh hơn từ chối thông thường và phù hợp khi ý tưởng không được chấp nhận.

Mẹo Học

  • Thực hành vai diễn để cảm nhận cường độ
  • Sử dụng với lời đề nghị để thể hiện ranh giới
  • So sánh với từ đồng nghĩa để nắm sắc thái
  • Chú ý giọng điệu để tránh nghe thô lỗ
  • Đọc ví dụ formal và informal để biết ngữ cảnh
  • Ghi chú rõ động từ và danh từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rebuff'?

A.A difficulty
B.A refusal
C.A compliment
D.A celebration
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'rebuff' used correctly?

A.She accepted his offer with a rebuff.
B.He greeted her with a rebuff.
C.He rebuffed her with a warm smile.
D.She thanked him for the rebuff.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'rebuff'?

A.Acceptance
B.Approval
C.Denial
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would someone likely receive a rebuff?

A.Getting a promotion
B.Receiving a gift
C.Finishing a project
D.Asking for a favor
Bước 5: Thành thạo

Reflecting on the meaning of 'rebuff', how would you use it in a sentence?

A.I was pleasantly surprised by the rebuff.
B.She excitedly responded with a rebuff.
C.He gently gave her a rebuff.
D.They joyfully accepted the rebuff.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ