reclamation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 're-' (lại) + 'claim' (tuyên bố hoặc khẳng định). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'reclamare' → Pháp cổ 'reclamation' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng khôi phục lại một phong cảnh đẹp sau nhiều năm bị bỏ hoang, nơi thiên nhiên lại phát triển trở lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQReclamation là một thuật ngữ mô tả việc đưa trở lại điều gì đó bị mất, bỏ hoang hoặc không được dùng nữa. Nó có thể ám chỉ việc phục hồi đất đai để trồng trọt hoặc khôi phục hệ sinh thái, hoặc sự cứu vớt những đồ vật có giá trị, ký ức hoặc quyền lợi. Ý nghĩa của nó nhấn mạnh một sự biến đổi có chủ đích từ trạng thái đã suy yếu sang trạng thái hữu ích hơn. Về nguồn gốc, từ này bắt nguồn từ tiếng Latin reclamare và được dùng rộng rãi trong các dự án môi trường, phục hồi tài sản và phục hồi xã hội sau thảm họa. Người học thường nhầm lẫn reclamation với rehabilitation hoặc recuperation.
Giải thích cho người Việt: reclamation có nhiều ngữ cảnh từ môi trường đến pháp lý và văn hóa; chọn đúng phạm vi (đất đai, quyền hoặc ký ức) và chú ý collocations.
What is the definition of the word 'reclamation'?
Which sentence uses 'reclamation' correctly?
Which word is most similar to 'reclamation'?
What is the opposite of 'reclamation'?
Can you think of a real-life context for 'reclamation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật