LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reclamation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reclamation Ý nghĩa của Từ

  • hành động lấy lại thứ đã mất hoặc chưa sử dụng
  • khôi phục đất để canh tác
  • cứu vớt hoặc phục hồi thứ gì đó có giá trị
Illustration for this word

reclamation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reclamation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɛkləˈmeɪʃən/
Mỹ /ˌrɛkləˈmeɪʃən/
Tiết
reclamation

reclamation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 're-' (lại) + 'claim' (tuyên bố hoặc khẳng định). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'reclamare' → Pháp cổ 'reclamation' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng khôi phục lại một phong cảnh đẹp sau nhiều năm bị bỏ hoang, nơi thiên nhiên lại phát triển trở lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reclamation là một thuật ngữ mô tả việc đưa trở lại điều gì đó bị mất, bỏ hoang hoặc không được dùng nữa. Nó có thể ám chỉ việc phục hồi đất đai để trồng trọt hoặc khôi phục hệ sinh thái, hoặc sự cứu vớt những đồ vật có giá trị, ký ức hoặc quyền lợi. Ý nghĩa của nó nhấn mạnh một sự biến đổi có chủ đích từ trạng thái đã suy yếu sang trạng thái hữu ích hơn. Về nguồn gốc, từ này bắt nguồn từ tiếng Latin reclamare và được dùng rộng rãi trong các dự án môi trường, phục hồi tài sản và phục hồi xã hội sau thảm họa. Người học thường nhầm lẫn reclamation với rehabilitation hoặc recuperation.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem reclamation là phục hồi, không chỉ hồi phục.
  • Dùng với đất, quyền hoặc đồ vật bị bỏ quên.
  • Phân biệt với rehabilitation hoặc renovation.
  • Ngữ cảnh điển hình: môi trường và pháp lý.
  • Nguồn gốc: reclamare nghĩa là gọi lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Reclamation chỉ nói về phục hồi đất đai.
  • Nó giống như rehabilitation.
  • Lúc nào cũng mang nghĩa môi trường tích cực.
  • Là động từ dùng trong đời sống.
  • Nguồn gốc etymology cho thấy tạo ra cái gì đó mới.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: reclamation có nhiều ngữ cảnh từ môi trường đến pháp lý và văn hóa; chọn đúng phạm vi (đất đai, quyền hoặc ký ức) và chú ý collocations.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: phục hồi đất đai, phục hồi ven sông, khôi phục quyền.
  • Phân biệt bối cảnh môi trường và pháp lý.
  • Phân biệt reclamation với rehabilitation và renovation.
  • Sử dụng ví dụ lịch sử (Hà Lan) để nhớ.
  • Chú ý văn phạm formal trong văn bản pháp lý.
  • Luyện tập để dùng nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'reclamation'?

A.A method of planting trees in barren land.
B.An act of making something eligible to leave.
C.The process of reclaiming something lost or taken back.
D.The act of celebrating a special occasion.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'reclamation' correctly?

A.His reclamation of the project allowed him to win the award.
B.The reclamation of her lost purse was quite a relief.
C.She made a reclamation for not following instructions correctly.
D.The reclamation of the dessert was enjoyed by all.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reclamation'?

A.restoration
B.extraction
C.aversion
D.elimination
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reclamation'?

A.destruction
B.refinement
C.enhancement
D.invitation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'reclamation'?

A.After the flood, the reclamation of the damaged land took several years.
B.Many communities engage in waste recycling to help the environment.
C.They celebrated their anniversary with a special dinner.
D.He decided to reclaim his time by not attending the meeting.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ