LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

usable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

usable Ý nghĩa của Từ

  • có thể sử dụng
  • thuận tiện để sử dụng
  • thực tiễn
Illustration for this word

usable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

usable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈjuːzəbl/
Mỹ /ˈjuːzəbl/
Tiết
usable

usable Từ nguyên của Từ

usabilis = sử dụng + -able. Xuất phát từ tiếng Latinh, tiến hóa qua tiếng Pháp cổ 'usables', sau đó vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một công cụ tiện lợi luôn trong tầm tay, đại diện cho những gì có thể sử dụng một cách dễ dàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Usable mô tả một thứ có thể được sử dụng; nó nhấn mạnh tính thực tế và dễ sử dụng. Một sản phẩm usable được thiết kế để người dùng vận hành dễ dàng, thực hiện nhiệm vụ một cách đáng tin cậy và hòa nhập với cuộc sống hàng ngày. Trong tiếng Anh, usable thường đối chiếu với các từ như handy, convenient và functional: usable tập trung vào khả năng và sự dễ dùng; handy nhấn mạnh sự tiện dụng ngay trước mắt; convenient nhấn mạnh sự thuận tiện; functional nhấn mạnh khả năng hoàn thành công việc. Nguồn gốc etymology từ Latinh usabilis, từ use + -able, cho thấy ý tưởng hữu ích thực tế lâu dài. Hãy nghĩ đến một dụng cụ luôn ở trong tầm với, sẵn sàng dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Usable tập trung vào tính dễ dùng và hữu ích thực tế.
  • - Không nhầm với handy hoặc convenient.
  • - Cụm từ hay gặp: thiết kế usable, phần mềm usable.
  • - Có thể nói usable for tasks hoặc usable to operate.
  • - Dùng để miêu tả giao diện hoặc công cụ trực quan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Usable có nghĩa là hoàn hảo; thứ gì đó phải hoàn hảo mới có thể dùng được.
  • Usable và useful giống nhau.
  • Cái cũ không thể dùng được nữa.
  • Usable chỉ dành cho đồ vật, không cho phần mềm.
  • Usable đồng nghĩa với đẹp về mặt thẩm mỹ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng usable để nói một thứ có thể dùng được và tiện lợi; học viên hay nhầm với hữu ích (useful) hoặc tiện lợi (convenient).

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cốt lõi: usable = có thể dùng được và dễ sử dụng.
  • Kết hợp với danh từ phổ biến: design usable, software usable, giao diện usable.
  • Cụm từ hay gặp: be usable, usable for tasks, usable to operate.
  • So sánh với handy, convenient và functional để phân biệt.
  • Luyện tập với đồ vật và giao diện hàng ngày.
  • Tránh dịch thẳng từ tiếng mẹ đẻ, học trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'usable'?

A.Able to be recharged
B.Able to be recycled
C.Able to be accessed or used
D.Able to be dissolved
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'usable' correctly?

A.The broken computer is still usable after fixing it.
B.The baking ingredients are not usable for this recipe.
C.The old car is usable for recycling purposes.
D.The overgrown garden is not usable after heavy rain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'usable'?

A.Accessible
B.Dissolvable
C.Neglectful
D.Defensible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'usable'?

A.Inaccessible
B.Disintegrable
C.Functional
D.Operational
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'usable'?

A.The broken charger was no longer usable and had to be replaced.
B.The expired medicine was no longer usable and had to be disposed of.
C.The worn-out shoes were still usable for gardening work.
D.The torn umbrella was not usable in the heavy rain.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ