LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recoil - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recoil Ý nghĩa của Từ

  • lùi lại đột ngột
  • tránh xa điều gì
  • chuyển động lùi do một lực
Illustration for this word

recoil Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recoil Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈkɔɪl/
Mỹ /rɪˈkɔɪl/
Tiết
recoil

recoil Từ nguyên của Từ

re- = lùi lại + coil = cuộn lại. Xuất phát từ tiếng Latin 'recoiler' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một mũi tên được kéo căng rồi bật lại đột ngột—một sự rút lui bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recoil có hai nghĩa chính: động từ nghĩa là bật ngược trở lại đột ngột do một lực tác động, và danh từ là chính sự chuyển động về phía sau đó. Từ này thường dùng khi một người hoặc vật bị giật mình, rụt cổ lại vì sợ hãi, hoặc khi một cơ chế như súng hoặc dây cung giật lại sau khi được kéo căng. Nguồn gốc từ re- (lùi lại) và coil (quấn lại). Trong tiếng Việt, recoil có sắc thái mạnh về sự bất ngờ và phản ứng nhanh, khác với từ retreat hay back away sở hữu sắc thái từ từ hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng recoil để mô tả một chuyển động về phía sau đột ngột do một lực tác động.
  • Phân biệt động từ và danh từ qua ngữ cảnh.
  • Các collocations thông dụng: recoil from, recoil at, cơ cấu hồi.
  • Không nhầm với retreat hoặc lùi từ từ.
  • Khi kéo cung, dây có thể recoil; sau khi bắn, phần cơ cấu có thể recoil.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Recoil chỉ áp dụng cho vũ khí.
  • Một động tác nhỏ không thể là recoil.
  • Recoil luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Recoil và retreat không phải cùng nghĩa.
  • Có thể recoil vì ngạc nhiên, không chỉ vì sợ hãi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ recoil là chỉ phản xạ vật lý; cần phân biệt với phản ứng cảm xúc và dùng đúng giới từ.

Mẹo Học

  • Hình dung hình ảnh bật ngược đột ngột để nhớ recoil.
  • Luyện tập cả động từ và danh từ trong câu.
  • Học các cụm cố định: recoil from, recoil at, cơ cấu hồi.
  • So sánh với retreat để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng đồ vật hàng ngày để khắc sâu khái niệm.
  • Ôn tập ví dụ có yếu tố cảm xúc kích động hành động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'recoil'?

A.Jump
B.Laugh
C.Sleep
D.Shrink back
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'recoil' used correctly?

A.They smiled at the recoil.
B.She danced at the recoil.
C.The cat recoiled happily.
D.He recoiled at the joke.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'recoil'?

A.Retreat
B.Approach
C.Advance
D.Spread
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recoil'?

A.Advance
B.Bold
C.Embrace
D.Flourish
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone 'recoil'?

A.Walking in the park
B.Eating a delicious meal
C.Watching a horror movie
D.Reading a happy book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.01.29 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ