reconciliation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + conciliate = hòa giải; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng sửa chữa một tình bạn bị đổ vỡ bằng cách lấp đầy khoảng cách và lại đoàn kết, như thắt một nút để giữ hai phần bên nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHoa giải là quá trình làm cho hai ý tưởng, sự kiện hoặc người trở nên tương thích lại sau một tranh chấp. Nó thường bao gồm thừa nhận thiệt hại, giao tiếp cởi mở và tìm kiếm điểm đồng thuận để duy trì một tương lai chung. Về mặt quan hệ, hòa giải có nghĩa là khôi phục niềm tin thông qua thấu hiểu, xin lỗi và cam kết tái thiết; trong lĩnh vực chính trị hay kinh doanh, có thể đòi hỏi các thỏa thuận formal, nhượng bộ và hợp tác liên tục. Mục tiêu không phải xóa bỏ quá khứ mà tích hợp nó vào một mối quan hệ ổn định hơn, đòi hỏi kiên nhẫn và nỗ lực lẫn nhau.
Đối với người Việt, hòa giải thường nhấn mạnh sự khôi phục niềm tin và hợp tác trong tươnglai, không chỉ tha thứ. Người học có thể nhầm lẫn hòa giải với tha thứ hoặc cho rằng là quên quá khứ. Cần chú ý bối cảnh: cá nhân, chính trị hay kinh doanh có các bước khác nhau.
What does the word 'reconciliation' mean?
Which sentence uses the word 'reconciliation' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'reconciliation'?
Which word is an opposite of 'reconciliation'?
Which of the following real-life prompts is an appropriate context for using the word 'reconciliation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật