LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recoup - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recoup Ý nghĩa của Từ

  • khôi phục thứ đã mất
  • bù đắp tổn thất tài chính
  • nhận lại tiền
Illustration for this word

recoup Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recoup Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈkuːp/
Mỹ /rɪˈkuːp/
Tiết
recoop

recoup Từ nguyên của Từ

(re- + coup) trong đó 're-' có nghĩa là 'lại' và 'coup' có nghĩa là 'cú đấm' trong tiếng Pháp; từ này phát triển từ ý nghĩa lấy lại thông qua nỗ lực hoặc hành động. Hãy tưởng tượng một võ sĩ quyền anh, sau khi bị knock-out, đứng dậy để chiến thắng trận đấu; điều này minh họa cho ý tưởng phục hồi thiệt hại và đứng lên mạnh mẽ một lần nữa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recoup có nghĩa là lấy lại những gì đã mất, đặc biệt là tiền, hoặc thu hồi thiệt hại tài chính thông qua nỗ lực, đầu tư hoặc bồi thường. Trong ngữ cảnh kinh doanh, một công ty có thể cố gắng thu hồi chi phí bằng cách ra mắt một sản phẩm mới hoặc tăng doanh thu; người tiêu dùng có thể nhận được hoàn trả. Từ này nhấn mạnh quá trình chủ động lấy lại từ tổn thất hơn là tình trạng hồi phục ngẫu nhiên. Thường dùng với các từ đi kèm như thu hồi chi phí, thu hồi lỗ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng recoup để mô tả phục hồi tài chính sau thiệt hại
  • - Thường đi kèm với chi phí, lỗ hoặc đầu tư
  • - Giọng điệu formal, phổ biến trong văn bản kinh doanh
  • - Không dùng cho phục hồi thể chất; dùng recover cho sức khỏe
  • - Cụm từ điển: thu hồi chi phí, thu hồi lỗ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải thuật ngữ y khoa; không ám chỉ hồi phục cơ thể.
  • Ngụ ý phục hồi tích cực hoặc hoàn trả, không phải tự nhiên quay lại trạng thái cũ.
  • Thường dùng với chi phí, thua lỗ, hoặc đầu tư, không phải với lợi ích dễ kiếm.
  • Dễ nhầm với recover trong tiếng Anh thông dụng; recoup thích hợp trong ngữ cảnh tài chính trang trọng.
  • Đôi khi ám chỉ bồi thường hoặc hoàn tiền thay vì hồi phục từ từ theo thời gian.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, recoup chủ yếu mang nghĩa tài chính và có thể bị nhầm với hồi phục sức khỏe nếu thiếu ngữ cảnh rõ ràng.

Mẹo Học

  • So sánh recoup với recover để hiểu ngữ cảnh thích hợp
  • Viết câu với chi phí, lỗ và đầu tư
  • Nhận biết văn bản formal như báo cáo/ hợp đồng
  • Với sức khỏe, dùng recover
  • Luyện tập với cụm từ như thu hồi chi phí, hồi phục lỗ
  • Làm bài tập từ tình huống thực tế như hoàn tiền

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'recoup'?

A.To regain something lost
B.To lose something permanently
C.To create a new plan
D.To reduce in size
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'recoup' correctly?

A.She decided to recoup her holiday plans by not booking a flight.
B.After losing his job, he tried to recoup his finances by finding a new one.
C.They will recoup all their mistakes by ignoring them.
D.The team hopes to recoup their losses by apologizing to fans.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recoup'?

A.Neglect
B.Destroy
C.Restore
D.Complicate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recoup'?

A.Gain
B.Preserve
C.Lose
D.Achieve
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'recoup' would be applicable?

A.She lost her money in the stock market and worked hard to regain it through savings.
B.After the event was canceled, they were hoping to recoup their investment through ticket sales next year.
C.The company's sales decreased, but they did not bother to strategize for improvements.
D.He enjoyed the movie so much that he decided not to talk about it with his friends.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ