recoup - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(re- + coup) trong đó 're-' có nghĩa là 'lại' và 'coup' có nghĩa là 'cú đấm' trong tiếng Pháp; từ này phát triển từ ý nghĩa lấy lại thông qua nỗ lực hoặc hành động. Hãy tưởng tượng một võ sĩ quyền anh, sau khi bị knock-out, đứng dậy để chiến thắng trận đấu; điều này minh họa cho ý tưởng phục hồi thiệt hại và đứng lên mạnh mẽ một lần nữa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRecoup có nghĩa là lấy lại những gì đã mất, đặc biệt là tiền, hoặc thu hồi thiệt hại tài chính thông qua nỗ lực, đầu tư hoặc bồi thường. Trong ngữ cảnh kinh doanh, một công ty có thể cố gắng thu hồi chi phí bằng cách ra mắt một sản phẩm mới hoặc tăng doanh thu; người tiêu dùng có thể nhận được hoàn trả. Từ này nhấn mạnh quá trình chủ động lấy lại từ tổn thất hơn là tình trạng hồi phục ngẫu nhiên. Thường dùng với các từ đi kèm như thu hồi chi phí, thu hồi lỗ.
Đối với người Việt, recoup chủ yếu mang nghĩa tài chính và có thể bị nhầm với hồi phục sức khỏe nếu thiếu ngữ cảnh rõ ràng.
What is the meaning of the word 'recoup'?
Which sentence uses the word 'recoup' correctly?
Which word is most similar to 'recoup'?
What is the opposite of 'recoup'?
Can you think of a real-life context where the word 'recoup' would be applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật