reduction - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
reduction = re- (trở lại, lại) + ductio (dẫn dắt) → latin 'reductio' → tiếng pháp cổ 'reduction' → tiếng anh 'reduction'. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ điêu khắc đang chạm khắc một khối đá, biến nó nhỏ hơn và tinh tế hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay tới công tắc điều chỉnh, đẩy núm và căn phòng trở nên ánh sáng dịu hơn. Khi ánh sáng giảm dần, tôi cảm nhận một sự thay đổi im lặng, một sự giảm nhỏ khiến tôi di chuyển trong không gian chậm lại. Giữ chặt công tắc, vai tôi thả lỏng và bầu không khí trở nên yên tĩnh hơn. Về sau trong công việc hằng ngày, tôi mang thói quen này theo—đặt mục tiêu, điều chỉnh những gì có thể, và để kết quả tự nói lên.
Giảm đề cập đến hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó nhỏ hơn về số lượng, kích thước hoặc mức độ, bao gồm việc giảm thiểu lượng, chất lượng hoặc cường độ. Trong toán học, giảm có thể mô tả việc rút gọn phân số hoặc giảm chi phí. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta nói đến việc giảm giá, giảm phát thải hoặc rủi ro. Thuật ngữ này ám chỉ cả kết quả (giảm) và quá trình (giảm thiểu).
Với người Việt, reduction thường gặp với danh từ chỉ đối tượng cụ thể (giá, phát thải). Cẩn thận với sự khác nhau giữa danh từ và động từ từ ghép và ngữ cảnh.
What is the definition of the word 'reduction'?
Which sentence uses 'reduction' correctly?
Which word is a synonym for 'reduction'?
What is an antonym for 'reduction'?
Can you think of a real-life context where a reduction might be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật