reflective - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phản xạ: re- = trở về + flectere = uốn cong. Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái gương uốn cong ánh sáng quay về phía bạn, mời gọi suy nghĩ và tự suy ngẫm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQReflective mô tả bề mặt có thể phản chiếu ánh sáng hoặc hình ảnh, như gương hoặc kim loại bóng; cũng mang nghĩa người suy ngẫm sâu sắc và thận trọng. Trong tiếng Việt, từ này được dùng cho cả thuộc tính vật lý (phản chiếu) và tính cách (trầm tư, suy nghĩ sâu). Gốc từ liên quan đến Latin flectere (bẻ cong). Hãy hình dung ánh sáng quay trở lại từ một bề mặt để mời bạn suy ngẫm.
Reflective có hai nghĩa: bề mặt phản chiếu và người suy ngẫm; người học thường nhầm lẫn giữa nghĩa vật lý và nghĩa tâm lý.
What is the meaning of the word 'reflective'?
In which sentence is 'reflective' used correctly?
Which word is an antonym of 'reflective'?
Where would you commonly find 'reflective' surfaces?
Can you provide an example of being 'reflective' in daily life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật