refract - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(re- + fract) Tiền tố 're-' có nghĩa là 'lại' hoặc 'trở lại', và 'fract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fractu's, có nghĩa là 'bị vỡ hoặc uốn cong'. Hãy tưởng tượng một ống hút trong một cốc nước trông có vẻ cong – điều này có thể giúp bạn hình dung cách ánh sáng 'bị bẻ cong' và thay đổi hướng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQkhúc xạ là sự thay đổi hướng đi của một sóng, chẳng hạn ánh sáng, khi nó đi qua một môi trường khác. Khi ánh sáng đi từ không khí vào nước, tốc độ của nó thay đổi khiến đường đi nghiêng so với đường tới pháp tuyến. Hiện tượng này được gọi là khúc xạ và cũng áp dụng cho âm thanh và các loại sóng khác, được giải thích bằng chỉ số khúc xạ và định lý Snell.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm refract với reflect hoặc nghĩ rằng mọi sự bẻ cong đều là refract. Nhấn mạnh sự khác biệt giữa hướng đi và phản xạ, kèm ví dụ với ống kính.
What does 'refract' mean?
Select the correct usage of 'refract'.
Which word is most similar to 'refract'?
What is the opposite of 'refract'?
Can you think of a real-life context involving light and water?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật