LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

refuge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

refuge Ý nghĩa của Từ

  • nơi trú ẩn hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm
  • một nơi an toàn
  • trạng thái được an toàn hoặc bảo vệ
Illustration for this word

refuge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

refuge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛfjʊdʒ/
Mỹ /ˈrɛfjuːdʒ/
Tiết
refuge

refuge Từ nguyên của Từ

Gốc: re- (lại) + fugere (trốn thoát). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người tìm thấy một nơi trú ẩn cho phép họ trốn đến nơi an toàn, cảm nhận sự nhẹ nhõm khi thoát khỏi nguy hiểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa bước vào, đóng cửa nhẹ lại phía sau. Tiếng ồn ngoài kia dần biến mất, ánh sáng trong phòng ấm lên. Không gian nhỏ này như một refuge, một nơi an toàn để thở. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ nhịp thở đều và nhận ra nơi đây có thể dùng khi cần sự bình yên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Refuge có nghĩa là chỗ ẩn náu hoặc sự bảo vệ khỏi nguy hiểm, và có thể chỉ một nơi, một người hoặc trạng thái an toàn. Người học thường nhầm refuge với refugee hay asylum và nghĩ nó chỉ chỉ một nơi chốn, không phải một trạng thái an toàn tạm thời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Refuge có nghĩa là nơi trú ẩn hoặc sự an toàn. 2) Dùng 'seek refuge' hoặc 'take refuge' cho an toàn tích cực. 3) Đừng nhầm với refugee hoặc asylum. 4) 'a place of refuge' nhấn mạnh địa điểm. 5) 'refuge from' chỉ nguồn gốc mối đe dọa. 6) Dùng theo nghĩa bóng cho người, ý tưởng hoặc giá trị được bảo vệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Refuge chỉ là nơi trú ẩn vật lý.
  • refugee và refuge luôn chỉ người.
  • refuge tự động ngụ ý nơi xin tị nạn.
  • Mọi nơi an toàn đều được gọi là refuge.
  • refuge không phải động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, refuge kết hợp giữa nơi trú ẩn và trạng thái an toàn; người học thường nhầm refuge với refugee hoặc asylum cho rằng nó chỉ đề cập đến một địa điểm.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng: refuge có thể là nơi trú ẩn hoặc cảm giác an toàn.
  • Dùng 'seek refuge' hoặc 'take refuge' cho an toàn chủ động.
  • Đừng nhầm với refugee hoặc asylum.
  • Để nhấn mạnh địa điểm, dùng 'a place of refuge'.
  • 'refuge from' chỉ nguồn gốc mối nguy.
  • Trong nghĩa bóng, refuges có thể là người, ý tưởng hoặc giá trị được bảo vệ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'refuge'?

A.A place of safety
B.A place to play
C.A place to eat
D.A place of danger
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'refuge' used correctly?

A.I found peace in the chaos of war.
B.I found refuge in the busy city streets.
C.I found anger in the calm of nature.
D.I found confusion in the library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'refuge'?

A.Risk
B.Danger
C.Safety
D.Insecurity
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'refuge'?

A.Harbor
B.Peril
C.Security
D.Endanger
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone seek a refuge?

A.During a leisurely walk in the park
B.At a crowded concert with friends
C.While comfortably reading a book at home
D.When caught in a thunderstorm without shelter

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Slick Summers with Iced Coffee Automatics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ