refuge - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: re- (lại) + fugere (trốn thoát). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người tìm thấy một nơi trú ẩn cho phép họ trốn đến nơi an toàn, cảm nhận sự nhẹ nhõm khi thoát khỏi nguy hiểm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa bước vào, đóng cửa nhẹ lại phía sau. Tiếng ồn ngoài kia dần biến mất, ánh sáng trong phòng ấm lên. Không gian nhỏ này như một refuge, một nơi an toàn để thở. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ nhịp thở đều và nhận ra nơi đây có thể dùng khi cần sự bình yên.
Refuge có nghĩa là chỗ ẩn náu hoặc sự bảo vệ khỏi nguy hiểm, và có thể chỉ một nơi, một người hoặc trạng thái an toàn. Người học thường nhầm refuge với refugee hay asylum và nghĩ nó chỉ chỉ một nơi chốn, không phải một trạng thái an toàn tạm thời.
Trong tiếng Anh, refuge kết hợp giữa nơi trú ẩn và trạng thái an toàn; người học thường nhầm refuge với refugee hoặc asylum cho rằng nó chỉ đề cập đến một địa điểm.
What is the meaning of the word 'refuge'?
In which sentence is the word 'refuge' used correctly?
Which word is a synonym of 'refuge'?
Which word is an antonym of 'refuge'?
In what real-life situation might someone seek a refuge?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật