regimen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Regimen: 'regere' (quản lý) + 'men' (hành động); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người cai trị nghiêm ngặt đang giám sát trật tự của cuộc sống hàng ngày, duy trì sức khỏe và kỷ luật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRegimen là một kế hoạch hệ thống cho liệu pháp, một liệu trình điều trị y tế được chỉ định hoặc một thói quen được thiết kế để cải thiện sức khỏe. Nó mang tính cấu trúc hơn so với thói quen thông thường và nhấn mạnh sự nhất quán cũng như theo dõi tiến triển. Bác sĩ có thể kê một chế độ điều trị để đảm bảo tuân thủ; vận động viên có thể theo một chế độ tập luyện nhằm tối ưu hóa hiệu suất. Nguồn gốc từ tiếng Latinh regere có nghĩa là chỉ huy, quản lý, rồi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.
Giải thích cho người Việt: regimen là kế hoạch sức khỏe formal, không phải thói quen hàng ngày thông thường. Nhấn mạnh trong bối cảnh y tế hoặc tập luyện và tính tuân thủ.
What is the meaning of the word 'regimen'?
Which sentence uses 'regimen' correctly?
Which word is most similar to 'regimen'?
What is the opposite of 'regimen'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'regimen'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật