rehabilitation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rehabilitation = re- (lại) + habilitation (làm cho có khả năng). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người 'tái hòa nhập' (có khả năng nữa) thông qua việc học lại với sự hỗ trợ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm thanh vịn, từng bước chậm lại và move một cách cố gắng để cân bằng. Mỗi turn nhỏ của cơ thể cảm thấy như một bài luyện tập, dù là đứng hay ngồi. Tôi thở sâu, đặt mục tiêu và set những động tác, rồi dần dần adjust để vững hơn. Qua ngày tháng, các việc thường ngày trở nên dễ thực hiện hơn và tôi giữ niềm tin keep trong lòng.
Phục hồi chức năng là quá trình giúp một người trở lại cuộc sống khỏe mạnh và bình thường sau căn bệnh, chấn thương hoặc điều trị y tế. Quá trình này bao gồm phục hồi thể chất, thích nghi tâm lý và tái hòa nhập xã hội, và có thể liên quan đến bác sĩ, nhà trị liệu và sự hỗ trợ của gia đình. Thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ việc cải thiện tính cách hoặc hành vi thông qua giáo dục và tư vấn, mặc dù trong sử dụng hàng ngày thường gắn với chăm sóc sức khỏe và các chương trình phục hồi. Nguồn gốc từ gốc Latin, từ dạng re- (lại) + habilitation (làm cho có khả năng).
Trong tiếng Việt, phục hồi chức năng được hiểu rộng hơn là trị liệu thể chất: nó còn liên quan đến tâm lý và tái hòa nhập xã hội. Người học dễ nhầm lẫn với chữa bệnh thông thường và cho rằng kết quả nhanh.
What does the word 'rehabilitation' mean?
In which sentence is 'rehabilitation' used correctly?
Which word is a synonym of 'rehabilitation'?
Which word is an antonym of 'rehabilitation'?
In what real-life context would you find 'rehabilitation' being implemented?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật