LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reign - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reign Ý nghĩa của Từ

  • giữ chức vụ hoàng gia
  • thời gian mà một vị vua trị vì
  • thống trị hoặc kiểm soát một khu vực
Illustration for this word

reign Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reign Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /reɪn/
Mỹ /reɪn/
Tiết
reign

reign Từ nguyên của Từ

reign = re- (lại) + ign (di chuyển); tiếng Latin 'regnare' → tiếng Pháp cổ 'reignier' → tiếng Anh 'reign'. Hãy tưởng tượng một vị vua ngồi trên ngai vàng, quan sát vương quốc của mình, đảm bảo rằng sự cai trị của ngài trở lại vững mạnh và ổn định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên cổ tay cửa và bước vào căn phòng, để không gian lắng xuống dưới cái nhìn của tôi. Âm thanh xung quanh chuyển động về phía trung tâm, dưới sự kiểm soát của tôi, và sự chú ý được tập trung lại. Cảm giác đó như một đẩy và kéo nhẹ nhàng, giữ nhịp điệu và bầu không khí ổn định. Trong dùng hàng ngày, đây là cách ta dẫn dắt một dự án, thiết lập nhịp và giữ mọi thứ trôi chảy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reign là một từ quan trọng liên quan đến chế độ quân chủ và quyền lực. Danh từ chỉ khoảng thời gian một người trị vì hoặc ảnh hưởng của quyền lực dưới sự lãnh đạo. Động từ reign có nghĩa trị vì bằng quyền lực tối cao, thường trên một quốc gia, khu vực hoặc miền. Người học hay nhầm với từ đồng âm rein hoặc ruin. Trong tiếng Anh, bạn nói về reign của một vị vua hoặc một vị queen, hoặc reign of terror, và có thể dùng giới từ như during, over hoặc in. Các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học thường gắn sự ổn định với các quyết định của một nhà lãnh đạo duy nhất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Reign là từ chỉ khoảng thời gian trị vì; to reign có nghĩa trị vì với quyền lực tối cao; reign of terror là thành ngữ cố định; kết hợp với during/over/in; chú ý sự khác biệt giữa reign và rein/ruin; collocations điển hình như reign over một nước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Reign không chỉ là thời gian trị vì; nó còn có ý nghĩa ảnh hưởng
  • Reign và rein nghe giống nhau nhưng có nghĩa khác
  • Reign có thể là danh từ hoặc động từ
  • Nhầm reign với ruin sẽ khiến nghĩa thành sự hủy diệt
  • Chọn giới từ phù hợp (during/over/in)

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học reign cần phân biệt giữa thời kỳ trị vì và hành động trị vì; để ý cách dùng động từ/nouns và giới từ.

Mẹo Học

  • Dùng during để chỉ thời kỳ trị vì
  • reign over để nhấn mạnh kiểm soát vùng
  • reign là danh từ và động từ
  • phân biệt reign với rein/ruin
  • ví dụ: reign over a country, reign of terror

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reign'?

A.To rule as a monarch
B.To run quickly
C.To plant flowers
D.To cook a meal
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'reign' used correctly?

A.She reigned the flowers beautifully.
B.I like to reign when it's raining.
C.He reigned for the bus every morning.
D.The queen's reign ended with her death.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'reign'?

A.Obey
B.Rule
C.Surrender
D.Rebel
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what context is the word 'reign' commonly used?

A.Sports competitions
B.Monarchies and kingdoms
C.Cooking shows
D.Construction projects
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where someone might 'reign' over others.

A.Driving a car
B.Leading a team
C.Watching a movie
D.Painting a picture

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ