reign - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
reign = re- (lại) + ign (di chuyển); tiếng Latin 'regnare' → tiếng Pháp cổ 'reignier' → tiếng Anh 'reign'. Hãy tưởng tượng một vị vua ngồi trên ngai vàng, quan sát vương quốc của mình, đảm bảo rằng sự cai trị của ngài trở lại vững mạnh và ổn định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên cổ tay cửa và bước vào căn phòng, để không gian lắng xuống dưới cái nhìn của tôi. Âm thanh xung quanh chuyển động về phía trung tâm, dưới sự kiểm soát của tôi, và sự chú ý được tập trung lại. Cảm giác đó như một đẩy và kéo nhẹ nhàng, giữ nhịp điệu và bầu không khí ổn định. Trong dùng hàng ngày, đây là cách ta dẫn dắt một dự án, thiết lập nhịp và giữ mọi thứ trôi chảy.
Reign là một từ quan trọng liên quan đến chế độ quân chủ và quyền lực. Danh từ chỉ khoảng thời gian một người trị vì hoặc ảnh hưởng của quyền lực dưới sự lãnh đạo. Động từ reign có nghĩa trị vì bằng quyền lực tối cao, thường trên một quốc gia, khu vực hoặc miền. Người học hay nhầm với từ đồng âm rein hoặc ruin. Trong tiếng Anh, bạn nói về reign của một vị vua hoặc một vị queen, hoặc reign of terror, và có thể dùng giới từ như during, over hoặc in. Các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học thường gắn sự ổn định với các quyết định của một nhà lãnh đạo duy nhất.
Người Việt học reign cần phân biệt giữa thời kỳ trị vì và hành động trị vì; để ý cách dùng động từ/nouns và giới từ.
What is the meaning of the word 'reign'?
In which sentence is 'reign' used correctly?
Which word is an antonym of 'reign'?
In what context is the word 'reign' commonly used?
Reflect on a situation where someone might 'reign' over others.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật