relapse - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ tiếng Latin 'relapsus' có nghĩa là 'quay lại', từ 're-' (lại) + 'labi' (rơi). Hãy tưởng tượng một người cố gắng leo lên một ngọn đồi dốc nhưng trượt xuống dưới, tượng trưng cho việc quay lại những khó khăn trước đây.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRelapse là từ có thể dùng ở cả động từ và danh từ, có nghĩa là trở lại trạng thái hay hành vi cũ sau khi có tiến triển. Trong ngữ cảnh y khoa, relapse chỉ sự xuất hiện lại triệu chứng; trong ngôn ngữ hàng ngày lại thường nói đến việc trở lại thói quen xấu như hút thuốc hay trì hoãn công việc. Từ này mang nghĩa lùi lại chứ không phải hoàn toàn thay đổi. Thông thường gặp các cụm relapse into … hoặc relapse after …. Nguồn gốc Latinh relapsus: re- (lại) + labi (ngã).
Với người Việt học tiếng Anh, relapse có thể hiểu nhầm giữa tái phát bệnh và quay lại thói quen cũ; chú ý phân biệt ngữ cảnh và giới từ.
What is the meaning of 'relapse'?
Choose the correctly used sentence with 'relapse'.
Which word is most similar to 'relapse'?
What is the opposite of 'relapse'?
Can you think of a real-life context where 'relapse' might be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật