LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

relapse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

relapse Ý nghĩa của Từ

  • quay trở lại tình trạng hoặc hành vi trước đó
  • sự tái phát của một căn bệnh hay vấn đề
  • trở về giai đoạn hoặc thời kỳ trước đó.
Illustration for this word

relapse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

relapse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈlæps/
Mỹ /rɪˈlæps/
Tiết
relapse

relapse Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Latin 'relapsus' có nghĩa là 'quay lại', từ 're-' (lại) + 'labi' (rơi). Hãy tưởng tượng một người cố gắng leo lên một ngọn đồi dốc nhưng trượt xuống dưới, tượng trưng cho việc quay lại những khó khăn trước đây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Relapse là từ có thể dùng ở cả động từ và danh từ, có nghĩa là trở lại trạng thái hay hành vi cũ sau khi có tiến triển. Trong ngữ cảnh y khoa, relapse chỉ sự xuất hiện lại triệu chứng; trong ngôn ngữ hàng ngày lại thường nói đến việc trở lại thói quen xấu như hút thuốc hay trì hoãn công việc. Từ này mang nghĩa lùi lại chứ không phải hoàn toàn thay đổi. Thông thường gặp các cụm relapse into … hoặc relapse after …. Nguồn gốc Latinh relapsus: re- (lại) + labi (ngã).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Relapse á chỉ việc trở lại trạng thái hoặc thói quen cũ sau khi có tiến triển; relapse into … mô tả trở lại thói quen xấu. Trong y học, relapse là sự tái phát triệu chứng; đừng nhầm với hồi phục. relapse after … cũng thường gặp. Nguồn gốc Latinh relapsus: re- (lại) + labi (ngã).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một sự tái phát không phải là thất bại cá nhân.
  • Chỉ xảy ra với bệnh lý, không phải thói quen.
  • Một khi xảy ra, phục hồi là điều không thể.
  • Tái phát và cải thiện không phải là cùng một thing.
  • Chỉ với quyết tâm sẽ tránh được tái phát.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, relapse có thể hiểu nhầm giữa tái phát bệnh và quay lại thói quen cũ; chú ý phân biệt ngữ cảnh và giới từ.

Mẹo Học

  • Hãy nhớ hai nghĩa chính: tái phát bệnh và trở lại thói quen.
  • Thuộc lòng relapse into … và relapse after ….
  • Phân biệt relapse với recovering (phục hồi).
  • Trong văn viết, thường dùng trang trọng hơn so với nói thông thường.
  • Từ đồng nghĩa: tái diễn, lùi lại, thoái lui.
  • Giữ nguyên gốc Latin để nhớ nghĩa trở lại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'relapse'?

A.To return to a previous state, especially after a period of improvement
B.To recover from an illness
C.To begin a new project
D.To express a feeling of happiness
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with 'relapse'.

A.The athlete's training regiment helped him avoid a relapse in performance.
B.She decided to relapse on her homework because she forgot to do it.
C.After a year of sobriety, he suffered a relapse into alcohol use.
D.He felt a strong relapse toward healthier eating habits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'relapse'?

A.Setback
B.Recovery
C.Advancement
D.Completion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'relapse'?

A.Decline
B.Regression
C.Recovery
D.Return
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'relapse' might be relevant?

A.The patient celebrated a year of healthy living.
B.After months of diligent study, she finally graduated.
C.Despite his progress, he unfortunately fell back into bad habits.
D.She was thrilled with her fitness progress.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ