reliability - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Độ tin cậy xuất phát từ gốc 'rely' (phụ thuộc) với hậu tố '-ability' chỉ năng lực. Thuật ngữ này phát triển từ tiếng Latinh 'reliabilis' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây cầu vững chắc mà bạn có thể tin cậy để băng qua một dòng sông, biểu trưng cho cách chúng ta phụ thuộc vào độ tin cậy trong cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm tay quai ấm đun và bật lửa ở mức phù hợp, nhìn ngọn lửa từ từ ổn định. Tôi điều chỉnh đồng hồ đo và giữ mắt trên các con số khi nhiệt độ duy trì đều đặn. Sự cố gắng nhỏ để đẩy nhẹ, xoay núm và liên tục kiểm tra cho tôi cảm giác kiểm soát tình huống. Quá trình ổn định này dần biến thành sự đáng tin trong công việc hàng ngày.
Độ tin cậy là phẩm chất của việc có thể được tin tưởng và duy trì hiệu suất ổn định theo thời gian. Nó áp dụng cho cả người và vật: một đồng nghiệp đáng tin cậy, một thiết bị hoạt động đúng như mong đợi, hoặc dữ liệu có thể lặp lại. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta dựa vào độ tin cậy khi lên kế hoạch, sử dụng phương tiện công cộng hoặc tin tưởng vào các bảo hành sản phẩm. Nó cũng biểu hiện xác suất một sự kiện xảy ra hoặc một khẳng định là đúng. Bởi ngữ cảnh khác nhau, độ tin cậy có thể khác nhau tùy theo kinh nghiệm và chi phí của sai sót.
Người Việt cần phân biệt độ tin cậy với độ tin cậy hoặc độ tín nhiệm; ngữ cảnh xác định đối tượng (người hay hệ thống).
What is the meaning of the word 'reliability'?
In which sentence is 'reliability' used correctly?
Which word is a synonym of 'reliability'?
What is the opposite of 'reliability'?
How does 'reliability' apply to a car?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật