LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reliability - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reliability Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng đáng tin cậy hoặc hoạt động đồng nhất
  • mức độ mà một thứ có thể dựa vào
  • khả năng một điều gì đó xảy ra hoặc đúng
Illustration for this word

reliability Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reliability Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˌlaɪəˈbɪlɪti/
Mỹ /rɪˌlaɪəˈbɪləti/
Tiết
reliability

reliability Từ nguyên của Từ

Độ tin cậy xuất phát từ gốc 'rely' (phụ thuộc) với hậu tố '-ability' chỉ năng lực. Thuật ngữ này phát triển từ tiếng Latinh 'reliabilis' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây cầu vững chắc mà bạn có thể tin cậy để băng qua một dòng sông, biểu trưng cho cách chúng ta phụ thuộc vào độ tin cậy trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm tay quai ấm đun và bật lửa ở mức phù hợp, nhìn ngọn lửa từ từ ổn định. Tôi điều chỉnh đồng hồ đo và giữ mắt trên các con số khi nhiệt độ duy trì đều đặn. Sự cố gắng nhỏ để đẩy nhẹ, xoay núm và liên tục kiểm tra cho tôi cảm giác kiểm soát tình huống. Quá trình ổn định này dần biến thành sự đáng tin trong công việc hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Độ tin cậy là phẩm chất của việc có thể được tin tưởng và duy trì hiệu suất ổn định theo thời gian. Nó áp dụng cho cả người và vật: một đồng nghiệp đáng tin cậy, một thiết bị hoạt động đúng như mong đợi, hoặc dữ liệu có thể lặp lại. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta dựa vào độ tin cậy khi lên kế hoạch, sử dụng phương tiện công cộng hoặc tin tưởng vào các bảo hành sản phẩm. Nó cũng biểu hiện xác suất một sự kiện xảy ra hoặc một khẳng định là đúng. Bởi ngữ cảnh khác nhau, độ tin cậy có thể khác nhau tùy theo kinh nghiệm và chi phí của sai sót.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng độ tin cậy để mô tả người hoặc hệ thống.
  • Phân biệt độ tin cậy với độ可信 hoặc tính hợp lệ.
  • Nói về độ tin cậy cao/thấp hoặc độ tin cậy của dữ liệu/hệ thống.
  • Kết hợp với độ bền hoặc tính nhất quán để làm rõ.
  • Nhận biết ngữ cảnh có thể thay đổi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Độ tin cậy bằng với sự trung thực hoặc độ可信.
  • Độ tin cậy cao đồng nghĩa với không có hỏng hóc.
  • Độ tin cậy không phải là tốc độ hay hiệu quả.
  • Độ tin cậy luôn giống nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Một khi không đáng tin, nó sẽ luôn như vậy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt độ tin cậy với độ tin cậy hoặc độ tín nhiệm; ngữ cảnh xác định đối tượng (người hay hệ thống).

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng: độ tin cậy cao/thấp; độ tin cậy của dữ liệu; người đáng tin.
  • So sánh độ tin cậy với độ tín nhiệm, tính hợp lệ, độ bền.
  • Luyện tập ở các ngữ cảnh khác nhau: sản phẩm, người, dữ liệu.
  • Chú ý sắc thái ng uncertainty trong câu.
  • Sử dụng biểu đồ để theo dõi độ tin cậy theo thời gian.
  • Phát âm: độ-tin-cậy, nhấn âm ở âm tiết cuối.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reliability'?

A.Having fun
B.Showing weakness
C.Eating food
D.Being dependable
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'reliability' used correctly?

A.I am unreliable to go to work on time.
B.Her reliability in completing tasks is outstanding.
C.He always shows unreliability in helping others.
D.The dog showed reliability in catching the ball.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'reliability'?

A.Inconsistency
B.Unpredictability
C.Dependability
D.Unreliability
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reliability'?

A.Consistency
B.Dependability
C.Unreliability
D.Trustworthiness
Bước 5: Thành thạo

How does 'reliability' apply to a car?

A.It always breaks down
B.It never starts
C.It consistently gets people to their destination
D.It changes color often

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Northeastern Mornings, Liable Hearts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 2:40 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ