reliance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại/trở lại + liance = dựa vào (từ tiếng Latin 'reliance'). Về mặt lịch sử, thuật ngữ này phát triển từ tiếng Pháp cổ 'reliance' trước khi tham gia vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người dựa vào cây gậy để hỗ trợ, biểu thị cho sự phụ thuộc của họ vào nó để đạt được sự ổn định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQReliance chỉ hành động hoặc trạng thái phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó một cách tin tưởng. Nó có thể nói tới sự phụ thuộc vật lý vào một công cụ để đảm bảo an toàn, hoặc tin vào khả năng và trung thực của người khác. Trong tiếng Anh, reliance thường đi kèm với on như trong reliance on data hoặc reliance on colleagues. Danh từ này mang tính trừu tượng, và các động từ liên quan bao gồm rely và be reliant. Nguồn gốc của từ từ tiếng Pháp cổ reliance, sau đó vào tiếng Anh từ gốc Latinh, mang ý nghĩa dựa vào lại. Trong văn cảnh học thuật và chính sách, người ta dùng từ này để mô tả mức độ phụ thuộc và độ tin cậy trên các nguồn.
Người học cần hiểu rằng reliance tiếng Anh thường xuất hiện trong ngữ cảnh formal có bằng chứng, còn tiếng Việt có thể diễn đạt phụ thuộc theo nhiều cách hơn.
What is the meaning of 'reliance'?
In which sentence is 'reliance' used correctly?
What is a synonym for 'reliance'?
What is an antonym for 'reliance'?
How does 'reliance' apply in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật