remainder - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
remainder = re- (lại) + main (giữ) + -der (người), từ tiếng Latinh remanere (còn lại). Hãy tưởng tượng bạn phát hiện thức ăn thừa trong tủ lạnh sau bữa ăn, biểu trưng cho những gì còn lại sau khi thưởng thức món chính.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy một hàng thẻ trên bàn, rồi rút ra vài thẻ. Tôi sắp xếp phần còn lại và điều chỉnh nhẹ để phần còn lại dần hiện rõ. Nỗ lực khiến tay tôi căng lên, nhịp thở chậm lại, và phần còn lại dần ổn định. Trong công việc thực tế, tôi dùng phần còn lại để quyết định bước tiếp theo.
remainder là danh từ chỉ phần còn lại sau khi bỏ đi một phần hoặc sau khi thực hiện phép trừ Nó cũng dùng để chỉ số tiền còn lại sau một quá trình hoặc tình huống Ví dụ số còn lại sau khi chi tiêu cho một dự án hoặc sau bữa ăn Người học thường nhầm remainder với difference hoặc kết quả; remainder nhấn mạnh phần chưa được xử lý
Người Việt gặp khó khăn khi phân biệt remainder và hiệu hoặc kết quả; nhấn mạnh remainder là phần còn lại chưa được xử lý
What is the meaning of the word 'remainder'?
In which sentence is the word 'remainder' used correctly?
Which word is a synonym of 'remainder'?
What is the opposite of 'remainder'?
How would you use the word 'remainder' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật