LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

repercussions - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

repercussions Ý nghĩa của Từ

  • hệ quả hoặc tác động, đặc biệt là không mong muốn
  • tiếng vang hoặc sự phản ánh
  • âm thanh được phản xạ lại
Illustration for this word

repercussions Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

repercussions Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriːpəˈkʌʃən/
Mỹ /ˌriːpərˈkʌʃən/
Tiết
repercussion

repercussions Từ nguyên của Từ

Repercussion có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'repercussio' (re- = trở lại + percussio = đánh). Nó được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một quả bóng nảy lại sau khi được ném vào tường, minh họa cho những tác động lan tỏa từ hành động của chúng ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phản ứng phụ có nghĩa là hậu quả hoặc ảnh hưởng theo sau một hành động, thường là tiêu cực, và cũng có thể dùng để chỉ vang vọng hoặc tiếng vang. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ nguyên nhân—kết quả và các tác động lan rộng sau đó. Lưu ý: danh từ đếm được, thường dùng ở dạng số nhiều repercussions hoặc số ít repercussion tùy ngữ cảnh. Trong văn viết và nói, dùng repercussion cho hậu quả quan trọng, các hậu quả lan rộng gọi là repercussions.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Repercussion thường ở dạng số nhiều khi nói về nhiều hậu quả.
  • Thông thường ngụ ý một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn.
  • Dùng với các động từ như có, dẫn đến hoặc theo sau.
  • Nghiã cửa ẩn dụ có thể là vang vọng, chứ không phải tiếng vang vật lý.
  • Tránh nhầm với các từ đồng nghĩa như ảnh hưởng hay hậu quả trong ngữ cảnh thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có người cho rằng chỉ nói về hậu quả tức thì.
  • Có quan niệm sai là chỉ mang tính phạt.
  • Hiểu lầm là nó là sự vang âm vật lý.
  • Nhiều người nghĩ nó không mô tả được kết quả tích cực.
  • Nó được xem là thuật ngữ trang trọng hơn thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, repercussion là danh từ trang trọng diễn đạt hậu quả gián tiếp, thường tiêu cực; dễ bị nhầm với nghĩa ảo vang của từ echo.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến như có tác động, dẫn tới tác động sau.
  • Phân biệt giữa vang âm thực sự và tác động ẩn dụ.
  • Luyện tập với tiêu đề tin tức về chính sách hoặc doanh nghiệp để thấy chuỗi nguyên nhân–hậu quả.
  • Dùng số ít cho một hậu quả chính, số nhiều cho nhiều hậu quả.
  • Kết hợp với tính từ như bất ngờ, kéo dài, gián tiếp để diễn đạt sắc thái.
  • Viết một đoạn ngắn tóm tắt câu chuyện nhấn mạnh các hậu quả.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ