LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

repertoire - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

repertoire Ý nghĩa của Từ

  • bộ sưu tập các tác phẩm hoặc kỹ năng
  • danh sách các vở kịch hoặc tác phẩm để trình diễn
  • phạm vi kỹ năng hoặc khả năng
Illustration for this word

repertoire Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

repertoire Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛp.ə.twɑː/
Mỹ /ˈrɛp.ər.twɑː/
Tiết
repertoire

repertoire Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp 'repertoire', từ tiếng Latinh trung cổ 'repertorium' (nơi cất giữ đồ vật). Hãy tưởng tượng một ảo thuật gia kéo ra nhiều trò ảo thuật từ một chiếc mũ, thể hiện toàn bộ khả năng của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vốn repertoire (repertoire) là tập hợp các tác phẩm hoặc kỹ năng mà một nghệ sĩ có thể trình diễn. Nó mô tả độ rộng của khả năng và danh mục các tác phẩm hoặc vai diễn mà họ thành thạo. Nghệ sĩ có thể mở rộng repertoire bằng cách thêm tác phẩm mới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Repertoire chỉ tập hợp các tác phẩm hoặc kỹ năng.
  • • Đừng nhầm với một tác phẩm hay kho tồn kho.
  • • Nói “mở rộng repertoire” khi thêm tác phẩm mới.
  • • Phát âm gần như: re-pơ-te-ory.
  • • Thường dùng cùng từ như rộng, hẹp, đang mở rộng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là chỉ một tác phẩm duy nhất, không phải bộ sưu tập.
  • So sánh với danh mục đầu tư hay CV.
  • Không chỉ dành cho nhạc công, diễn viên.
  • Phát âm dễ bị hiểu sai do nguồn gốc nước ngoài.
  • Không dùng cho mọi danh sách mục lục.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh rằng repertoire là tập hợp các tác phẩm chứ không phải một tác phẩm duy nhất.

Mẹo Học

  • - Giữ một danh sách repertoire thực tế và cập nhật khi học tác phẩm mới.
  • - Nghe các buổi biểu diễn để nắm cách diễn đạt các đoạn khó.
  • - Gom các tác phẩm theo thể loại hoặc kỹ thuật để dễ nhớ hơn.
  • - Dùng tính từ như rộng, mở rộng, hẹp khi luyện tập.
  • - Luyện phát âm trong ngữ cảnh.
  • - Tổ chức các buổi biểu diễn nhỏ để thử repertoire dưới áp lực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'repertoire'?

A.A type of music
B.A list of things that someone knows or can do
C.A type of clothing
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'repertoire' correctly?

A.She wore a beautiful repertoire to the party.
B.I bought a new repertoire of shoes.
C.The cat chased the repertoire up the tree.
D.His repertoire of jokes always makes everyone laugh.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'repertoire':

A.Silent
B.Inexperienced
C.Boring
D.Selection
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'repertoire':

A.Arrogance
B.Variety
C.Bravery
D.Limitation
Bước 5: Thành thạo

How can having a diverse repertoire be beneficial in a job interview?

A.By showing one-dimensional skills
B.By using outdated knowledge
C.By relying on a single talent
D.By demonstrating versatility and capability

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ