reproduction - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + production = sản xuất. Xuất phát từ tiếng Latin 'reproductio' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con chim mẹ quay lại tổ của mình để ấp trứng một lần nữa, tượng trưng cho vòng đời và sự sáng tạo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi điều chỉnh máy sao chép, ấn bắt đầu và tờ giấy trượt qua, một trang mới xuất hiện như bản sao. Tiếng rì rì của máy làm đầy căn phòng khi tôi nắm mép và nhận thấy một thay đổi nhỏ ở đầu khiến bản sao trở nên khác biệt. Tôi duy trì nhịp, chuyển nhẹ tư thế cầm và đặt hai trang cạnh nhau để xem một trang phản chiếu trang kia. Về sau, trong vườn, hạt giống di chuyển, chồi thay đổi, và cuộc sống dường như lặp lại trong những bước đi yên tĩnh và kiên nhẫn.
Reproduction có nghĩa là sao chép hoặc sinh sản tùy ngữ cảnh. Nó có thể chỉ hành vi sao chép một thứ gì đó, như bản sao in ấn hoặc sao chép một tác phẩm nghệ thuật; cũng chỉ quá trình sinh học các sinh vật sinh sản và truyền gen cho thế hệ tiếp theo. Trong ngữ cảnh văn hóa, reproduction cũng có thể ám chỉ sự tái hiện một tác phẩm hoặc ý tưởng. Người học nên phân biệt giữa sao chép và sinh sản và chú ý tới ngữ cảnh sử dụng.
Tiếng Việt có sự phân biệt giữa sinh sản sinh học và tái hiện/tái tạo tác phẩm; chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'reproduction'?
In which of the following sentences is the word 'reproduction' used correctly?
Which word is an antonym of 'reproduction'?
In which real-life context is 'reproduction' most commonly used?
Reflect on why understanding 'reproduction' is important and how it impacts various fields.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật