reptiles - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
reptile = re- (trở lại) + ptere (bay) liên kết với 'sinh vật bò lại trên mặt đất', vì chúng thường gần mặt đất; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một con thằn lằn đang tiến về phía dưới đất một cách cẩn thận, giúp nhớ lại bản chất của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQReptile là một thuật ngữ chung chỉ các loài động vật có xương sống máu lạnh như thằn lằn, rắn, rùa và cá sấu. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này cũng có thể được dùng làm nhãn hiệu phi formal cho một người xấu tính hoặc gian lận, mặc dù cách dùng này mang tính slang và có thể xúc phạm. Ý nghĩa sinh học chính mô tả những động vật điều chỉnh thân nhiệt bằng nhiệt độ bên ngoài và di chuyển bằng bò trườn ở sát mặt đất. Trong văn bản formal, reptile dùng để chỉ các loài bò sát và không dùng để miêu tả người. Các collocations phổ biến: habitat của bò sát, enclosure cho bò sát, da của bò sát.
Trong tiếng Việt, nghĩa sinh học và ngụ ý xúc phạm có thể dễ bị nhầm lẫn; cân nhắc ngữ cảnh trước khi dịch.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật