requite - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: re- (lại) + quite (làm cho bằng nhau). Xuất phát lịch sử: Latin 'requirere' → Pháp cổ 'requiter' → Anh 'requite'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nhận được ân huệ và cố gắng để trả lại lòng tốt đó, biểu tượng cho sự cân bằng giữa cho và nhận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRequite có nghĩa là trả ơn, đáp lại ân huệ, hoặc trả thù, hoặc đáp lại tình cảm. Đây là động từ mang sắc thái trang trọng, hay gặp trong văn bản hoặc văn nói cổ điển. Người học thường nhầm lẫn với các từ như trả tiền hoặc đáp lại một cách quá thực dụng; dùng với các cụm từ như 'requite a kindness' hoặc 'be requited with love' là đúng.
Trong tiếng Việt, nghĩa này có phần trang trọng và nhấn mạnh sự đáp lại thiện ý; người học thường nhầm với trả tiền hay báo thù.
What is the meaning of 'requite'?
Choose the sentence that uses 'requite' correctly.
Which word is most similar to 'requite'?
What is the opposite of 'requite'?
Can you think of a real-life scenario where one might requite an act of kindness?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật