LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

resentful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

resentful Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy cay đắng về điều gì đó bị coi là không công bằng
  • có thù hận
  • tức giận vì bị đối xử không công bằng
Illustration for this word

resentful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

resentful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈzɛntfəl/
Mỹ /rɪˈzɛntfəl/
Tiết
resentful

resentful Từ nguyên của Từ

'resentful' bắt nguồn từ tiền tố 're-' có nghĩa là 'lại' và từ gốc 'sent' của tiếng Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm thấy'. Thuật ngữ này đã vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'resentir'. Hãy tưởng tượng một người luôn nhắc lại những bất công trong quá khứ, giống như một đám mây bão không chịu biến đi, tượng trưng cho sức nặng của sự nuôi dưỡng lòng oán hận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Resentful mô tả một người cảm thấy cay đắng về điều gì đó mà họ cho là bất công và giữ thù oán, không buông bỏ. Thường liên quan đến sự hằn thù kéo dài, có thể dẫn tới cách cư xử nghi ngờ hoặc khó chịu với người khác. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta nói ai đó đang resentful với đồng nghiệp, thành viên gia đình hoặc một tình huống bị coi là bất công. Từ này mang sắc thái nặng hơn so với chỉ tức giận nhất thời, nhấn mạnh một hối oán nội tâm lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Resentful mô tả sự cay đắng kéo dài, không phải thất vọng nhất thời.
  • - Chỉ định mục tiêu bằng toward hoặc đối với.
  • - Phân biệt với sự khó chịu thông thường.
  • - Lưu ý: mức độ nghiêm trọng cho thấy trạng thái nội tâm nặng nề hơn.
  • - Xem liệu cảm xúc này có ảnh hưởng đến hành vi hay chỉ ở trong đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống với giận dữ
  • Chỉ liên quan đến bất công lớn
  • Kéo dài rất ngắn
  • Luôn có thể có trả thù hoặc drama
  • Chỉ áp dụng cho cá nhân, không phải cho nhóm hoặc hệ thống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu resentful như sự cay đắng kéo dài ở mức nội tâm, khác với giận dữ thoáng qua, dễ nhầm với thù hằn ngắn hạn.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ phổ biến: resentful toward / resentful of
  • Phân biệt cay đắng kéo dài vs. giận dữ thoáng qua
  • kết hợp với feel / become / grow
  • so sánh resentful với bitter và angry
  • mô tả hành vi ở giọng trung lập
  • lắng nghe ngữ điệu thể hiện mức độ nghiêm trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'resentful' mean?

A.Feeling sadness and disappointment
B.Feeling happy and content
C.Feeling bitter or indignant at having been treated unfairly
D.Feeling indifferent to situations
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'resentful' in a sentence.

A.She was resentful about receiving a promotion at work.
B.He felt resentful when he lost the tennis match.
C.They remained resentful even after the apology was given.
D.The boy was resentful after winning the lottery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'resentful'?

A.Grateful
B.Bitter
C.Joyful
D.Neutral
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'resentful'?

A.Appreciative
B.Angry
C.Jealous
D.Discontent
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context where someone might feel this way?

A.After receiving a heartwarming gift, she felt very happy.
B.When they didn't invite him to the party, he started to feel a bit resentful.
C.He thought about how his coworker was overlooked for the promotion and felt a bit angry.
D.She smiled when she received praise for her hard work.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ