LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

residual - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

residual Ý nghĩa của Từ

  • dư lại
  • phần còn lại sau khi đã loại bỏ phần lớn
  • một số lượng không cần thiết, đặc biệt trong toán học hoặc khoa học
Illustration for this word

residual Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

residual Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈzɪdʒuəl/
Mỹ /rɪˈzɪdʒuəl/
Tiết
residual

residual Từ nguyên của Từ

dư lại = residu + -al; Nguồn gốc: Latin 'residuum' → Pháp cổ 'residuel' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phần sót lại dính trong một cái lọ, phần còn lại sau khi bạn đã đổ chất lỏng chính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Residual trong tiếng Việt có nghĩa là phần còn lại sau khi phần chính đã được loại bỏ, hoặc lượng dư thừa. Trong toán học và khoa học, residual thường chỉ phần dư hoặc sai số giữa giá trị quan sát được và mô hình dự đoán. Trong văn nói hàng ngày có thể dùng để chỉ số dư cuối cùng, tồn kho còn lại hoặc thời gian còn lại. Từ này mang sắc thái trung lập, kỹ thuật, thường xuất hiện trong thống kê, kỹ thuật và kiểm soát chất lượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mô tả những gì còn lại sau khi phần chính bị loại bỏ.
  • Trong toán học và khoa học, residual thường ám chỉ phần dư hoặc sai số.
  • Không dùng residual như danh từ cho toàn bộ phần còn lại; nó nhấn mạnh phần dư nhỏ hơn về mặt kỹ thuật.
  • Ghép với danh từ như số dư, giá trị, tồn kho hoặc thời gian để làm rõ ngữ cảnh.
  • Giọng điệu trung lập, mang tính kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Residual không nhất thiết là một phần dư lớn.
  • Residual có thể bị hiểu nhầm với remainder trong tiếng Việt thông dụng.
  • Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật và phổ biến ở thống kê, kỹ thuật.
  • Không phải lúc nào residual cũng thay thế cho remaining theo mọi ngữ cảnh.
  • Residual nhấn mạnh phần dư sau khi phần chính bị loại bỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên nhớ residual là thuật ngữ kỹ thuật. Tránh diễn giải nó như phần còn lại thông thường; chú ý ngữ cảnh thống kê/kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Nhớ residual là gì còn lại sau khi phần chính bị bỏ đi.
  • Phân biệt giữa danh từ residual (giá trị dư) và tính từ residual (dư).
  • Trong thống kê, residual là hiệu giữa giá trị quan sát được và mô hình dự đoán.
  • Kết hợp với các danh từ như dư, tồn kho, thời gian để định nghĩa ngữ cảnh.
  • Đọc tài liệu kỹ thuật để thấy cách dùng tự nhiên.
  • So với remaining, residual nhấn mạnh phần còn lại nhỏ hơn và chưa được giả thuyết giải thích.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'residual'?

A.Temporary
B.Remaining
C.Basic
D.Complete
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'residual' used correctly?

A.The residual effects of the medication lasted for hours.
B.He ate the residual pizza completely.
C.She decided to start the project from a residual point.
D.I wanted to buy something new, not residual.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'residual'?

A.Transient
B.Primary
C.Partial
D.Initial
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a real-life context, when might you encounter something residual?

A.In the aftermath of a natural disaster
B.At the beginning of a new project
C.After finishing a meal
D.During a routine daily activity
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where the concept of 'residual' would be relevant and explain it.

A._
B._
C._
D._

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ