resilient - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = trở lại + salire = nhảy. Xuất phát từ tiếng Latin, phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sợi dây cao su kéo dài và trở lại hình dạng ban đầu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQResilient mô tả một người, vật thể hoặc hệ thống có thể nhanh chóng phục hồi sau khó khăn hay áp lực, hoặc có khả năng chịu đựng và trở lại trạng thái ban đầu. Nó nhấn mạnh khả năng phục hồi và đàn hồi, không chỉ sức mạnh. Nguồn gốc Latinh từ re- (trở lại) và salire (nhảy), qua tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh. Trong tiếng Việt, dùng cho người hồi phục sau bệnh, vật liệu co đàn hồi trở lại sau khi bị uốn, hoặc nền kinh tế phục hồi sau khủng hoảng. Người học thường nhầm resilient với resistant; hãy nhớ ý nghĩa phục hồi và thích ứng.
Trong tiếng Việt, khái niệm phục hồi (resilience) gắn với thời gian và khả năng thích nghi sau biến cố, chứ không chỉ là sức mạnh hiện tại.
What is the meaning of the word 'resilient'?
In which sentence is 'resilient' used correctly?
Which word is a synonym for 'resilient'?
What could be an opposite of 'resilient'?
How does being 'resilient' help individuals in overcoming challenges?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật