LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

resourceful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

resourceful Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng tìm ra giải pháp thông minh
  • nhanh chóng giải quyết nhu cầu hoặc vấn đề
  • có thể xử lý hiệu quả các tình huống mới
Illustration for this word

resourceful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

resourceful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈzɔːs.fəl/
Mỹ /rɪˈzɔrs.fəl/
Tiết
resourceful

resourceful Từ nguyên của Từ

re- = lại, nguồn = nguồn gốc; từ tiếng Latin 'resursus' (một sự phục hồi) sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phù thủy khéo léo rút ra các giải pháp mới từ một chiếc mũ, luôn sẵn sàng để phản ứng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Resourceful có nghĩa là người có thể tìm ra các giải pháp sáng tạo một cách nhanh chóng, tận dụng tối đa nguồn lực sẵn có và đối phó hiệu quả với các tình huống mới. Người ấy bình tĩnh, linh hoạt và biết thích nghi để vượt qua khó khăn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đặt từ vào ngữ cảnh rõ ràng về giải quyết vấn đề.
  • Ghi nhớ các collocations như resourceful thinking hay giải pháp sáng tạo.
  • Đừng nhầm với 'nhiều tài nguyên'; tập trung vào cách sử dụng.
  • Sử dụng với động từ như 'be resourceful' hoặc 'vững vàng dưới áp lực'.
  • Tạo ví dụ thực tế để minh họa khả năng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là có nhiều tài nguyên; là dùng tài nguyên một cách khéo léo
  • Thường nhấn mạnh tính linh hoạt và sáng tạo
  • Có thể bị hiểu nhầm là nói về mức độ dư thừa tài nguyên
  • Cẩn thận với các collocations như 'resourceful thinking'
  • Thực hành bằng cách mô tả một giải pháp cho một tình huống hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, resourceful nhấn mạnh sự nhạy bén và sáng tạo hơn là chỉ có nhiều tài nguyên. Suy nghĩ sai phổ biến là hiểu nó là 'nhiều tài nguyên' hoặc chỉ dùng cho tình huống khẩn cấp.

Mẹo Học

  • Đặt từ vào ngữ cảnh rõ ràng về giải quyết vấn đề.
  • Ghi nhớ các collocations như resourceful thinking hay giải pháp sáng tạo.
  • Đừng nhầm với 'nhiều tài nguyên'; tập trung vào cách sử dụng.
  • Sử dụng với động từ như 'be resourceful' hoặc 'vững vàng dưới áp lực'.
  • Tạo ví dụ thực tế để minh họa khả năng.
  • Nghe người bản ngữ để nắm ngữ điệu tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'resourceful'?

A.Helpful
B.Inventive
C.Skilled
D.Generous
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'resourceful' used correctly?

A.She was lazy and never tried to be resourceful.
B.The teacher's resourceful lesson plan was boring.
C.His resourceful approach saved the company money.
D.He was resourceful in his laziness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'resourceful'?

A.Creative
B.Clever
C.Lazy
D.Resourceful
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would being 'resourceful' be valuable?

A.Ignoring all challenges
B.Solving a difficult problem
C.Avoiding responsibility
D.Following strict rules
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a person who is resourceful?

A.Forgetful
B.Careless
C.Anxious
D.Imaginative

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Living Vertically: City Life and Coping Strategies

Urban Development

2026.02.24 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ