LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

respectively - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

respectively Ý nghĩa của Từ

  • tương ứng
  • theo thứ tự đã đề cập
  • riêng lẽ như đã nêu
Illustration for this word

respectively Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • Tom and Jerry like pizza and pasta, respectively.
  • Alice and Bob are 10 and 12 years old, respectively.
  • The cat and dog slept on the couch and floor, respectively.
  • My sister and I play piano and guitar, respectively.
  • He bought apples and oranges, respectively.

respectively Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈspɛktɪvli/
Mỹ /rɪˈspɛktɪvli/
Tiết
respectively

respectively Từ nguyên của Từ

re- = lại + spectively (từ 'spectare' = nhìn). Xuất phát từ Latinh qua Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người bạn đang xem một danh sách, họ chỉ vào từng mục tương ứng khi đọc lựa chọn của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng dậy, đẩy nhẹ ghế và chuyển các vật lên mặt bàn. Tôi di chuyển lần lượt từng món, điều chỉnh khoảng cách cho hai danh sách thẳng hàng theo thứ tự đã nêu. Tôi cảm thấy một nỗ lực nhỏ và duy trì sự tập trung, theo dõi nhịp điệu để chúng khớp với nhau. Khi đặt món cuối cùng xuống, trật tự tự nhiên lộ ra, như thể mỗi món đã tìm được đối tác của nó theo đúng thứ tự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Respectively là một trạng từ chỉ ba nội dung được sắp xếp theo cùng thứ tự được đề cập ở trên và tương ứng với từng mục. Nó thường ở cuối câu để làm rõ rằng mỗi mục ứng với đối tượng hoặc hành động ở đúng vị trí tương ứng. Ví dụ: ba người và ba nhiệm vụ, họ đã chọn A, B và C lần lượt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sau một danh sách để cho thấy sự đối xứng từng mục một.
  • Giữ nguyên thứ tự so với các mục được liệt kê.
  • Chỉ sử dụng khi số lượng mục và đối tượng bằng nhau.
  • Tránh dùng từ nối chung chung để mô tả sự đối chiếu.
  • Nếu số lượng khác hoặc thứ tự không rõ, hãy diễn đạt lại cho rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là tổng thể chứ không phải ánh xạ từng mục.
  • Danh sách có thể có độ dài khác nhau.
  • Có thể thay thế bằng correspondingly ở mọi ngữ cảnh.
  • Việc dùng nó là bắt buộc ở hầu hết câu.
  • Nên đặt sau mỗi mục trong danh sách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần ghi nhớ ràng buộc số lượng và thứ tự của các danh sách, nếu bỏ qua sẽ gây hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • Học với các cặp danh sách trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Viết câu trước, không dùng respectively, rồi thêm để làm rõ.
  • Tập trung vào số lượng và thứ tự, không chỉ ý nghĩa.
  • Dùng danh sách đánh số để củng cố sự đối chiếu.
  • Kiểm tra sự rõ ràng bằng cách diễn đạt lại mà không có respectively.
  • Đọc ví dụ của người bản ngữ để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'respectively'?

A.Quickly
B.In a certain manner
C.Separately
D.Together
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'respectively' correctly?

A.They were born in New York and Chicago, respectively.
B.She likes to read books in the park.
C.He bought a red and a blue shirt.
D.They arrived together at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'respectively'?

A.Jointly
B.Individually
C.Collectively
D.Consecutively
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'respectively'?

A.Together
B.Concurrently
C.Severally
D.Simultaneously
Bước 5: Thành thạo

In what type of situation would you use 'respectively'?

A.Comparing two separate items
B.Describing a shared experience
C.Expressing combined actions
D.Signifying a group decision

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ