respectively - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + spectively (từ 'spectare' = nhìn). Xuất phát từ Latinh qua Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người bạn đang xem một danh sách, họ chỉ vào từng mục tương ứng khi đọc lựa chọn của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đứng dậy, đẩy nhẹ ghế và chuyển các vật lên mặt bàn. Tôi di chuyển lần lượt từng món, điều chỉnh khoảng cách cho hai danh sách thẳng hàng theo thứ tự đã nêu. Tôi cảm thấy một nỗ lực nhỏ và duy trì sự tập trung, theo dõi nhịp điệu để chúng khớp với nhau. Khi đặt món cuối cùng xuống, trật tự tự nhiên lộ ra, như thể mỗi món đã tìm được đối tác của nó theo đúng thứ tự.
Respectively là một trạng từ chỉ ba nội dung được sắp xếp theo cùng thứ tự được đề cập ở trên và tương ứng với từng mục. Nó thường ở cuối câu để làm rõ rằng mỗi mục ứng với đối tượng hoặc hành động ở đúng vị trí tương ứng. Ví dụ: ba người và ba nhiệm vụ, họ đã chọn A, B và C lần lượt.
Người Việt học tiếng Anh cần ghi nhớ ràng buộc số lượng và thứ tự của các danh sách, nếu bỏ qua sẽ gây hiểu nhầm.
What is the meaning of 'respectively'?
Which sentence uses 'respectively' correctly?
What is a synonym for 'respectively'?
What is an antonym of 'respectively'?
In what type of situation would you use 'respectively'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật