LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

resurgence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

resurgence Ý nghĩa của Từ

  • sự phục hồi hoặc tái sinh của một cái gì đó
  • sự gia tăng hoặc cải thiện sau một thời gian suy giảm
  • hành động đứng dậy một lần nữa
Illustration for this word

resurgence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

resurgence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈsɜːdʒəns/
Mỹ /rɪˈsɜrdʒəns/
Tiết
resurgence

resurgence Từ nguyên của Từ

re- = lại + surgence = dâng; La-tinh -> Pháp cổ -> Anh. Hãy tưởng tượng một con phượng hoàng từ tro bụi sống lại, thể hiện sự phục hồi sau khi suy giảm hoặc phá hủy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Resurgence là từ danh từ chỉ sự tái sinh hoặc phục hồi sau một giai đoạn suy yếu hoặc đóng băng. Nó có thể mô tả một xu hướng, một cảm xúc, một căn bệnh hoặc một sự quan tâm văn hóa đang bắt đầu tăng trở lại sau khi giảm sút. Trong cách dùng, nó nhấn mạnh sự tăng lên được nhận thấy và đôi khi đáng chú ý sau một giai đoạn yên tĩnh, chứ không phải một thay đổi đột ngột hay kéo dài. Các cụm đi với nó gồm 'resurgence of interest', 'resurgence in cases', và 'resurgence after a downturn'. Ngữ điệu hơi trang trọng và hay gặp trong thảo luận về kinh tế, sức khỏe và các phong trào xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng resurgence khi một hiện tượng quay trở lại sau một giai đoạn suy thoái, nhấn mạnh sự trở lại và tăng trưởng. Giọng văn trang trọng, phù hợp với thảo luận về kinh tế, sức khỏe và xã hội. Phân biệt với revival hoặc tăng trưởng thông thường ở chỗ nó nhấn mạnh sự tái xuất hiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với tăng trưởng hay phục hồi thông thường
  • cho rằng luôn là bật lên nhanh chóng
  • so sánh nhầm với revival hoặc tái sinh
  • cho rằng chỉ là tăng nhẹ một lần
  • dùng cho trường hợp chưa từng suy giảm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, resurgence mang ý nghĩa tái sinh sau một thời kỳ suy thoái và thường được dùng trong văn phong trang trọng. Người học dễ nhầm với tăng trưởng bình thường; cần chú ý bối cảnh có suy giảm trước đó.

Mẹo Học

  • Hãy nhớ resurgence có nghĩa là quay trở lại sau một thời kỳ suy yếu.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể như sự quan tâm, số ca, hay văn hóa.
  • So sánh với revival để phân biệt sắc thái ý nghĩa.
  • Cụm từ thường gặp: 'resurgence of interest'.
  • Trong giao tiếp trang trọng, nó phù hợp hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'resurgence'?

A.A beginning
B.An ending
C.A decrease
D.A rise
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'resurgence' used correctly?

A.She was happy to see the resurgence of her favorite TV show.
B.The company experienced a resurgence of profits last year.
C.He predicted the resurgence of rain later in the day.
D.They were surprised by the resurgence of the car engine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'resurgence'?

A.Decline
B.Revival
C.Disappearance
D.Stagnation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'resurgence'?

A.Defeat
B.Decline
C.Deterioration
D.Collapse
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where 'resurgence' could be used?

A.Discussing a company's comeback after a period of losses
B.All of the above
C.Exploring a city's renaissance in cultural activities
D.Talking about a sports team's revival in the league standings

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Botanical Art

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.01 · 1:49 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ