resurgence - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + surgence = dâng; La-tinh -> Pháp cổ -> Anh. Hãy tưởng tượng một con phượng hoàng từ tro bụi sống lại, thể hiện sự phục hồi sau khi suy giảm hoặc phá hủy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQResurgence là từ danh từ chỉ sự tái sinh hoặc phục hồi sau một giai đoạn suy yếu hoặc đóng băng. Nó có thể mô tả một xu hướng, một cảm xúc, một căn bệnh hoặc một sự quan tâm văn hóa đang bắt đầu tăng trở lại sau khi giảm sút. Trong cách dùng, nó nhấn mạnh sự tăng lên được nhận thấy và đôi khi đáng chú ý sau một giai đoạn yên tĩnh, chứ không phải một thay đổi đột ngột hay kéo dài. Các cụm đi với nó gồm 'resurgence of interest', 'resurgence in cases', và 'resurgence after a downturn'. Ngữ điệu hơi trang trọng và hay gặp trong thảo luận về kinh tế, sức khỏe và các phong trào xã hội.
Trong tiếng Việt, resurgence mang ý nghĩa tái sinh sau một thời kỳ suy thoái và thường được dùng trong văn phong trang trọng. Người học dễ nhầm với tăng trưởng bình thường; cần chú ý bối cảnh có suy giảm trước đó.
What is the meaning of 'resurgence'?
In which sentence is 'resurgence' used correctly?
Which word is a synonym of 'resurgence'?
What is the opposite of 'resurgence'?
Can you think of a real-life situation where 'resurgence' could be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật