LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

retain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

retain Ý nghĩa của Từ

  • giữ quyền sở hữu một cái gì đó
  • tiếp tục có một cái gì đó
  • giữ lại kiến thức hoặc thông tin
Illustration for this word

retain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

retain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈteɪn/
Mỹ /rɪˈteɪn/
Tiết
retain

retain Từ nguyên của Từ

re- = lại + tain = giữ. Bắt nguồn từ tiếng Latin 'retinere' qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang giữ lại dòng nước đồng thời cố gắng giữ kiến thức về hành động này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển ngón tay để đẩy trang về đúng vị trí và đặt quyển sách ở nơi dễ thấy. Nhẹ bấm vào gáy sách khiến chỗ ấy khẳng định, và sự chú ý của tôi thay đổi một chút. Đó là một nỗ lực nhỏ; tôi cảm thấy kiểm soát và sự rõ ràng tăng lên. Khi cần, tôi kéo lại dòng thông tin đó và dùng nó ngay.

Ngữ Cảnh Thực Tế

retain có nghĩa là giữ được một thứ gì đó qua thời gian hoặc tiếp tục có được nó. Nó có thể áp dụng cho vật chất, thông tin hay quyền lợi, cũng như bộ nhớ và kiến thức. Trong kinh doanh, retention ám chỉ việc giữ chân khách hàng hoặc nhân viên; về mặt pháp lý, nó liên quan đến việc lưu giữ hồ sơ trong một khoảng thời gian nhất định. Hơi khác với đơn giản 'giữ' hoặc 'bảo tồn', retain nhấn mạnh sự sở hữu liên tục hơn là trạng thái được bảo vệ. Người học thường nhầm retain với maintain hoặc preserve tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: dùng retain cho việc sở hữu liên tục; không phải mọi trường hợp dùng kept đều phù hợp. Hãy nghĩ tới trí nhớ, dữ liệu và quyền lợi như những thứ bạn giữ tích cực. Cụm từ phổ biến: retain information, retain customers, retain control. Thường theo sau bởi 'of' hoặc đối tượng trực tiếp: retain possession of, retain ownership over. Trong bối cảnh formal (pháp lý, kinh doanh), retain nhấn mạnh sự tiếp tục có chủ đích. Khác với keep trong văn nói thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • retain và keep có thể dùng thay thế trong mọi ngữ cảnh
  • retain luôn có nghĩa là sở hữu vật lý
  • retain chỉ dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý
  • retain có nghĩa là làm mới hoặc khởi động lại cái gì
  • Trí nhớ không thể được retain; chỉ có vật thể

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, retain nhấn mạnh sự sở hữu liên tục và có chủ đích, khác với keep mang tính chung chung.

Mẹo Học

  • Xác định ba cách dùng: sở hữu vật chất, trí nhớ/kiến thức, dữ liệu/quyền.
  • Học các collocation phổ biến: retain information, retain customers, retain control.
  • Chú ý đối tượng theo sau retain: retain possession of, retain ownership over.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh formal (hợp đồng, chính sách).
  • So sánh với keep và maintain để nắm được sắc thái.
  • Tạo thẻ ghi chú với câu ví dụ cho từng cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'retain'?

A.Forget
B.Discard
C.Remember
D.Omit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'retain' correctly?

A.They want to retain the meeting scheduled for tomorrow.
B.She couldn't retain the test answers well.
C.He decided to retain the information for later.
D.The company decided to retain their employees.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'retain'?

A.Lose
B.Maintain
C.Erase
D.Replace
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'retain'?

A.Recall
B.Abandon
C.Preserve
D.Embrace
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context using 'retain'?

A.She kept the memory alive by holding on to it.
B.The company decided to keep its customers satisfied.
C.He opted to forget about the incident and move on.
D.They chose to discard the old equipment and buy new ones.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ