LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

retention - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

retention Ý nghĩa của Từ

  • hành động giữ lại một cái gì đó
  • khả năng ghi nhớ thông tin
  • sự tiếp diễn của một quá trình hoặc trạng thái
Illustration for this word

retention Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

retention Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈtɛnʃən/
Mỹ /rɪˈtɛnʃən/
Tiết
retention

retention Từ nguyên của Từ

re- = lại + tentio = giữ. Xuất phát từ Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng bạn nắm chặt một vật gì đó, cố gắng không để nó rơi, tượng trưng cho hành động giữ những gì quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Retention có thể mô tả khả năng ghi nhớ thông tin, thời gian khách hàng ở lại với một dịch vụ hoặc cách một quy trình tiếp tục. Trong tiếng Anh, từ này bao phủ ba phạm vi: trí nhớ, sự trung thành của người dùng và sự kiên trì của một hoạt động. Các cách dùng phổ biến gồm memory retention (khả năng ghi nhớ), customer retention (giữ chân khách hàng) và data retention (lưu trữ dữ liệu).源自 tiếng Latinh re- (lại) và tentio (giữ), gợi hình phá giữ một thứ gần bên. Người học nên phân biệt giữa ghi nhớ và giữ chân khách hàng hay dữ liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Nhớ ba ý nghĩa: trí nhớ, ở lại với một thứ, và duy trì liên tục.
  • • Dùng retention rate cho sự trung thành hoặc sử dụng lại.
  • • Phân biệt memory retention và data retention.
  • • Ghép với retain khi nói về giữ gìn một cái gì đó.
  • • Cụm từ phổ biến: memory retention, data retention, retention policy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Retention không chỉ là trí nhớ; còn bao gồm giữ gìn và tiếp tục một quy trình.
  • Giữ chân khách hàng đôi khi bị nhầm với lưu trữ dữ liệu.
  • Lưu trữ dữ liệu không giống với bảo quản dữ liệu.
  • Tỷ lệ retention cho thấy xu hướng chứ không phải một giá trị tại một thời điểm.
  • Remember và retain không phải lúc nào cũng có cùng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, retention có thể ám chỉ trí nhớ, giữ chân khách hàng hoặc sự tiếp tục của một quy trình; ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Phân biệt ba nghĩa: trí nhớ, giữ chân khách hàng, duy trì quy trình.
  • Luyện tập với cụm từ hay gặp: memory retention, data retention, retention policy.
  • Sử dụng ví dụ thực tế để nắm ngữ cảnh.
  • Phân biệt retain và remember theo ngữ cảnh.
  • Viết câu ngắn gọn, rõ ràng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'retention' mean?

A.Forget
B.Keep
C.Understand
D.Throw
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'retention' used correctly?

A.She retention the book to the library.
B.He forgot the key due to retention.
C.The retention of the product was intentional.
D.The student's retention of information was impressive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'retention'?

A.Discard
B.Memory
C.Omit
D.Release
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'retention'?

A.Dispose
B.Retention
C.Abandon
D.Recall
Bước 5: Thành thạo

How is 'retention' important in school settings?

A.By ensuring students keep and understand what they learn
B.By aiding in the process of forgetting unnecessary details
C.By helping students recall information easily
D.By preventing students from learning new material

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding the Psychology of Repetition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.23 · 1:17 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Potting Plants at the Garden Center

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 0:57 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ