retention - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + tentio = giữ. Xuất phát từ Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng bạn nắm chặt một vật gì đó, cố gắng không để nó rơi, tượng trưng cho hành động giữ những gì quan trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRetention có thể mô tả khả năng ghi nhớ thông tin, thời gian khách hàng ở lại với một dịch vụ hoặc cách một quy trình tiếp tục. Trong tiếng Anh, từ này bao phủ ba phạm vi: trí nhớ, sự trung thành của người dùng và sự kiên trì của một hoạt động. Các cách dùng phổ biến gồm memory retention (khả năng ghi nhớ), customer retention (giữ chân khách hàng) và data retention (lưu trữ dữ liệu).源自 tiếng Latinh re- (lại) và tentio (giữ), gợi hình phá giữ một thứ gần bên. Người học nên phân biệt giữa ghi nhớ và giữ chân khách hàng hay dữ liệu.
Trong tiếng Việt, retention có thể ám chỉ trí nhớ, giữ chân khách hàng hoặc sự tiếp tục của một quy trình; ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa đúng.
What does the word 'retention' mean?
In which sentence is 'retention' used correctly?
Which word is a synonym of 'retention'?
What is the opposite of 'retention'?
How is 'retention' important in school settings?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật