LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

retentive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

retentive Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng giữ lại kiến thức hoặc thông tin
  • có phẩm chất giữ lại điều gì đó
  • có khả năng giữ một chất, đặc biệt là chất lỏng
Illustration for this word

retentive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

retentive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈtɛntɪv/
Mỹ /rɪˈtɛn.tɪv/
Tiết
retentive

retentive Từ nguyên của Từ

Gốc: re- (lại) + tenere (giữ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển có thể hấp thụ nước nhiều lần, tượng trưng cho tính chất giữ lại của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

retentive là tính từ miêu tả khả năng ghi nhớ hoặc giữ lại gì đó. Trong trí nhớ, người retentive có thể nhớ được thông tin dễ dàng; về mặt vật lý, nó chỉ tính chất giữ chất lỏng hoặc lưu trữ chất khác. Nguồn gốc từ Latinh: re- (lại) + tenere (giữ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh trí nhớ: trí nhớ retentive; không chỉ cho kỳ thi
  • Kết hợp với các động từ như nhớ hoặc nhớ lại để nhấn mạnh khả năng giữ lâu dài
  • Không nhầm với sự cố chấp hoặc tập trung quá mức
  • Dùng cho cả đồ vật giữ nước hoặc chất lỏng
  • Thường formal hơn khi viết

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • retentive không có nghĩa là trí nhớ hoàn hảo; nó mô tả khả năng giữ lại lâu dài, không phải độ chính xác của ký ức.
  • Không phải đặc điểm tính cách cố chấp; ngữ cảnh có thể gợi ý sự kiên trì.
  • Về mặt vật lý, nó có thể mô tả những vật giữ được chất lỏng, không chỉ trí nhớ.
  • Đừng nhầm giữa giữ lại và nhớ lại; giữ lâu là ý nghĩa của retention.
  • Trong giao tiếp thông thường, ta dùng 'trí nhớ tốt' thay cho retentive.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, retentive dễ bị hiểu nhầm là chỉ nhớ lâu mà bỏ quên khía cạnh vật lý; phải nhấn mạnh cả hai nghĩa.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong ngữ cảnh trí nhớ và vật lý
  • Kết hợp với các động từ như nhớ hoặc ghi nhớ
  • Phân biệt giữa nhớ ngắn hạn và giữ lâu dài
  • Sử dụng trong văn nói và văn viết
  • Dò hình ảnh như một chiếc bọt biển để dễ nhớ
  • Kết hợp phổ biến: trí nhớ retentive, bọt biển retentive

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'retentive' mean?

A.Relating to a style of cooking
B.Able to release or let go of things easily
C.Capable of retaining memories or information
D.A type of fabric used in clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'retentive'?

A.He found her retentive remarks very funny.
B.The retentive pasta was delicious and flavorful.
C.Her retentive memory helped her ace the exam.
D.A retentive cloud drifted lazily across the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'retentive'?

A.Memorable
B.Forgetful
C.Absorbing
D.Releasing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'retentive'?

A.Memory
B.Absorb
C.Forgetful
D.Captivate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a person is good at remembering things?

A.He has a knack for recalling dates and events accurately.
B.She often forgets where she put her keys.
C.Many people struggle with memorizing lines for the play.
D.They regularly mix up names and faces at events.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ