LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reticent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reticent Ý nghĩa của Từ

  • ngần ngại nói
  • kiềm chế trong biểu đạt
  • không công khai bày tỏ suy nghĩ
Illustration for this word

reticent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reticent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛtɪsənt/
Mỹ /ˈrɛtɪsənt/
Tiết
reticent

reticent Từ nguyên của Từ

reticent = re- (lùi lại) + ticere (im lặng) từ Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người ngồi lặng lẽ trong góc, do dự không chia sẻ suy nghĩ của họ với nhóm. Hình ảnh này về sự im lặng và kiềm chế sẽ giúp bạn nhớ được ý nghĩa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reticent mô tả ai đó nói ít, ngại tiết lộ suy nghĩ, thường giữ kín ý kiến. Đặc tính này có thể xuất phát từ sự thận trọng, lịch sự hoặc nhạy cảm với hoàn cảnh. Khác với nhút nhát, reticent không nhất thiết thiếu tự tin; đôi khi chỉ là thích lắng nghe và quan sát trước khi nói. Trong cuộc họp, người reticent có thể im lặng, lắng nghe kỹ lưỡng và đóng góp sau khi đã cân nhắc. Hiểu sự khác biệt với reserved và taciturn phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo dùng: 1) Reticent mô tả sự kiềm chế nói chuyện, không phải thiếu ý tưởng. 2) Có thể là một điểm mạnh suy nghĩ thận trọng, không phải shy. 3) Không giống taciturn luôn im lặng. 4) Dùng khi cần cân nhắc trước khi phát biểu. 5) Làm rõ bằng cụm từ như 'reticent about sharing proposals'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Reticent không đồng nghĩa với shy; nó mô tả sự kiềm chế khi nói.
  • Không phải lúc nào cũng thiếu tự tin; đôi khi rất suy nghĩ thấu đáo.
  • Khác với taciturn, người reticent có thể nói được khi cần.
  • Dùng khi cần nhấn mạnh sự thận trọng và cân nhắc trước khi phát biểu.
  • Lấy ví dụ để phân biệt với reserved và taciturn theo ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, reticent thường bị hiểu nhầm là nhút nhát; thực tế nó nhấn mạnh sự cân nhắc trước khi nói, chứ không phải luôn im lặng. Học viên cần phân biệt với từ yên lặng/bị rụt rè trong từng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh reticent với shy, reserved và taciturn để nhận ra sắc thái ý nghĩa.
  • Luyện tập với các đoạn hội thoại để nhận biết khi ai đó là reticent.
  • Dùng cụm từ như reticent about sharing proposals để cố định nghĩa.
  • Chú ý các dấu hiệu do dự và thời điểm nói.
  • Làm thẻ ghi chú với các tình huống cần giữ im lặng.
  • Đọc các văn bản chuyên môn để thấy khi kiềm chế phát biểu là hợp lý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reticent'?

A.Hesitant
B.Excited
C.Reserved
D.Eager
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'reticent' correctly?

A.She was reticent about being loud.
B.He was reticent about speaking up.
C.She was reticent about sharing her opinions.
D.He was reticent about being quiet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reticent'?

A.Outspoken
B.Gregarious
C.Tacet
D.Verbose
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reticent'?

A.Talkative
B.Voluble
C.Loquacious
D.Garrulous
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving someone being 'reticent'?

A.He was openly discussing his failures in public.
B.She was quiet about her achievements at work.
C.She was always the center of attention at parties.
D.He was constantly sharing his thoughts and ideas.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ