LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reverberate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reverberate Ý nghĩa của Từ

  • vang vọng
  • có tác động lâu dài
  • bị phản chiếu nhiều lần
Illustration for this word

reverberate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reverberate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈvɜːbərət/
Mỹ /rɪˈvɜr.bə.reɪt/
Tiết
reverberate

reverberate Từ nguyên của Từ

(re- + verberare) Xuất phát từ tiếng Latin, sau đó được vay mượn từ tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái trống liên tục đánh và phát âm thanh vọng lại khắp nơi, minh họa cách âm thanh vang vọng mãi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reverberate có nghĩa đen là âm thanh phản xạ và được nghe đi nghe lại trong một không gian, như một hành lang còn vang vọng. Cũng được dùng ở nghĩa bóng để mô tả ý tưởng, sự kiện hoặc cảm xúc gây tác động lâu dài và lan rộng vượt ra ngoài thời điểm ban đầu. Nguồn gốc của từ là từ Latinh re- + verberare, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong tiếng Việt, người học hay dùng ‘vang vọng’, ‘dội lại’, hoặc 'rung vọng' để diễn đạt ý nghĩa này. Khi học, cần phân biệt giữa âm thanh vật lý và tác động dài hạn ở nghĩa bóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý ngữ cảnh
  • reverberate dùng cho âm vang lặp lại và ảnh hưởng lâu dài
  • Tránh nhầm với echo khi chỉ là một hiệu ứng đơn
  • Cụm động từ thông dụng: reverberate through, reverberate for years, reverberate across
  • Nhấn mạnh sự lan tỏa rộng và kéo dài

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về âm thanh lớn trong một căn phòng
  • Có nghĩa là ai đó đã gây ra âm thanh
  • Ở mọi ngữ cảnh có thể dùng echo thay thế
  • Luôn mang nghĩa tiêu cực
  • Mô tả một âm thanh ngắn, không phải sự lan tỏa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa âm vang vật lý và tác động dài hạn; dễ nhầm với từ 'vang vọng' hoặc 'vang lên' tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Kết hợp với echo trong ngữ cảnh âm thanh vật lý
  • Dùng resonate cho ý tưởng hoặc cảm giác liên kết
  • Luyện tập với through/around để diễn đạt sự lan rộng
  • Hình dung sóng âm phản xạ trong một hành lang
  • So sánh reverberate với echo và resonate
  • Viết hai câu ngắn: một nghĩa đen, một nghĩa bóng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'reverberate'?

A.To bounce back or reflect sound
B.To celebrate an event
C.To experience heartbreak
D.To transform into another state
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'reverberate' correctly.

A.She decided to reverberate the party decorations.
B.The news of the victory will reverberate throughout the community.
C.I need to reverberate the information before sharing it.
D.The dog began to reverberate when it heard the fireworks.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reverberate'?

A.Echo
B.Drown
C.Weaken
D.Absorb
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reverberate'?

A.Expand
B.Amplify
C.Fade
D.Strengthen
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where sound might reflect off surfaces?

A.She listened to the music while studying for her exam.
B.The car made a sudden stop to avoid hitting a cyclist.
C.In a valley, the sound of a shout can return to you.
D.The children played games at the park on a sunny day.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ