reverberate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(re- + verberare) Xuất phát từ tiếng Latin, sau đó được vay mượn từ tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái trống liên tục đánh và phát âm thanh vọng lại khắp nơi, minh họa cách âm thanh vang vọng mãi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQReverberate có nghĩa đen là âm thanh phản xạ và được nghe đi nghe lại trong một không gian, như một hành lang còn vang vọng. Cũng được dùng ở nghĩa bóng để mô tả ý tưởng, sự kiện hoặc cảm xúc gây tác động lâu dài và lan rộng vượt ra ngoài thời điểm ban đầu. Nguồn gốc của từ là từ Latinh re- + verberare, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong tiếng Việt, người học hay dùng ‘vang vọng’, ‘dội lại’, hoặc 'rung vọng' để diễn đạt ý nghĩa này. Khi học, cần phân biệt giữa âm thanh vật lý và tác động dài hạn ở nghĩa bóng.
Người Việt cần phân biệt giữa âm vang vật lý và tác động dài hạn; dễ nhầm với từ 'vang vọng' hoặc 'vang lên' tùy ngữ cảnh.
What is the definition of 'reverberate'?
Choose the sentence that uses 'reverberate' correctly.
Which word is most similar to 'reverberate'?
What is the opposite of 'reverberate'?
Can you think of a real-life context where sound might reflect off surfaces?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật