LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reversible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reversible Ý nghĩa của Từ

  • có thể đảo ngược
  • có thể đi theo hai hướng
  • có thể quay trở lại
Illustration for this word

reversible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reversible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈvɜːsəbl/
Mỹ /rɪˈvɜrsəbl/
Tiết
reversible

reversible Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: re- (một lần nữa) + vers (xoay) + -ible (có khả năng), Quy nguồn lịch sử: Latin 'reversibilis' → Pháp cổ 'reversible' → Anh văn, Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc lật một mảnh vải ra ngoài và nó trở lại trạng thái ban đầu của nó - điều này nổi bật khả năng đảo ngược.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reversible mô tả một tính chất có thể đảo ngược, trở về trạng thái ban đầu, hoặc có thể chạy theo hai hướng mà không làm mất bản chất. Nó thường gặp ở các quá trình, thiết kế, quyết định hoặc các vật thể có thể bị hoàn nguyên. Trong khoa học, phản ứng có thể thuận nghịch; trong cuộc sống hàng ngày, quần áo hai mặt hay kế hoạch có thể điều chỉnh. Hiểu rõ reversible là khả năng quay lại chứ không phải sự đảm bảo sẽ diễn ra ngay.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng reversible để mô tả các quá trình, thiết kế hoặc đồ vật có thể đảo ngược.
  • Không ngụ ý chắc chắn sẽ trở lại trạng thái ban đầu.
  • Phân biệt với irreversible.
  • Các ví dụ: áo khoác reversible, kế hoạch có thể điều chỉnh.
  • Thường gặp trong ngữ cảnh khoa học và đời sống hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghi vấn phủ nhận quay lại trạng thái ban đầu
  • Chỉ liên quan đến thay đổi vật lý
  • Giống reversal
  • Đôi khi cho rằng thay đổi nhất định xảy ra
  • Hiếm khi dùng ngoài khoa học

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, reversible thường gắn với khả năng quay lại trạng thái ban đầu, không phải chắc chắn sẽ xảy ra; dễ nhầm với不可逆 hoặc irreversível nếu thiếu bối cảnh.

Mẹo Học

  • Liên kết reversible với ví dụ thực tế trong đời sống và khoa học.
  • Học các cụm từ như quy trình ngược, trang phục reversible.
  • Hình dung hai hướng để ghi nhớ khả năng quay lại.
  • So sánh với irreversible để phân biệt.
  • Tạo ví dụ hàng ngày của riêng bạn.
  • Luyện tập với câu điều kiện để thực hành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reversible'?

A.Irreversible in nature
B.Able to be turned back
C.Something that is always changing
D.A type of fabric
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'reversible' correctly?

A.The typhoon caused irreversible damage to the coastal cities.
B.He wore a reversible jacket to the party.
C.The lecture was so boring that it felt like a reversible experience.
D.I found a reversible puzzle in the toy store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reversible'?

A.Permanent
B.Convertible
C.Static
D.Fragile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'reversible'?

A.Eternal
B.Permanent
C.Temporary
D.Flexible
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word applies?

A.The contract was signed in ink, making it impossible to alter.
B.The results of the surgery could be reversed if needed.
C.She decided to wear the jacket inside out for a different look.
D.The fabric of the couch is known for its durability.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ