revival - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + sinh lực = sự sống; Latin 'revivus' → Pháp cổ 'revival' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sân khấu tối bỗng dưng được chiếu sáng khi những người trình diễn trở lại cuộc sống và năng lượng bùng nổ, tượng trưng cho sự phục sinh và khởi đầu mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi để cây guitar phủ bụi lên đùi, chỉnh lại tư thế và đẩy nhẹ cổ đàn để move. Các ngón tay bắt đầu move, và hợp âm dần change dưới lực ấn của tôi. Căn phòng ấm lên một chút, như một revival đang trở lại chú ý. Tôi tiếp tục keep nhịp, điều chỉnh nhịp thở và nhịp điệu để nhạc cụ sống lại.
Revival là một danh từ diễn đạt ba ý chính. Thứ nhất là hành động làm điều gì đó sống lại hoặc được sử dụng trở lại: một truyền thống bị lãng quên, kỹ thuật bị lụi tạn hoặc một dự án dừng lại nay được phục hồi. Thứ hai là sự tái sinh sự quan tâm hay chú ý: một làn sóng văn hóa, một thể loại nhạc hoặc một thương hiệu được hồi sinh. Thứ ba là sự chữa lành hoặc hồi sinh tinh thần rộng rãi: các cuộc họp tôn giáo, phong trào cộng đồng hay niềm hy vọng trở lại. Trong tiếng Anh, thường gặp các cụm từ the revival of … hoặc a revival in …, với các tính từ như văn hóa, kinh tế hoặc tôn giáo.
Tiếng Việt dùng hồi sinh hoặc phục hồi; revival ít gặp trong nói thường. Học viên dễ nhầm lẫn với “phục hồi” mang nghĩa y như tiếng Anh.
What is the meaning of 'revival'?
In which sentence is 'revival' used correctly?
Which is a synonym of 'revival'?
How does 'revival' apply in real-world situations?
Can you think of a situation where 'revival' would be appropriate to use?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật