revive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + vive = sống; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một máy khử rung tim đưa ai đó trở lại cuộc sống, những tia lửa bay lên để phục hồi sức sống của họ, tượng trưng cho sự đổi mới và hồi sinh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bắt đầu bằng một nhịp thở sâu và xoay đầu nhẹ để đánh thức cơ thể. Một tia sống di chuyển trong ngực; tôi điều chỉnh tư thế, kéo rèm lại và giữ nhịp. Mệt mỏi dần tan biến, tâm trạng và sức lực quay lại. Rồi ký ức hoặc động lực được làm sống lại, giúp tôi tiếp tục.
Revive có nghĩa là làm cho một điều gì đó đang ng inactive, yếu hoặc chết trở lại sự sống hoặc trạng thái đầy sống động hơn, có thể là phục hồi ý thức hoặc sự sống thể xác sau ngất xỉu hoặc bệnh, hoặc tái kích thích năng lượng, tâm trạng hoặc tinh thần của một người. Nó còn được dùng để làm sống lại sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc một thực hành đã nguội lạnh, như hồi sinh một truyền thống, một dự án hay một thị trường. Danh từ revival cũng hay gặp; ta thường nói cái gì đó được revived sau sự can thiệp, hoặc có một revival đang diễn ra khi nguồn lực hoặc sáng tạo mới khơi dậy sự gắn kết lại.
Trong tiếng Việt, revive có thể dùng cho sự sống và sự hồi sinh tinh thần; người học thường bỏ qua ý nghĩa 复兴/再燃.
What is the meaning of 'revive'?
In which sentence is 'revive' used correctly?
What is a synonym for 'revive'?
What is an antonym for 'revive'?
How would 'revive' be applied in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật