LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

revive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

revive Ý nghĩa của Từ

  • làm sống lại
  • khôi phục lại ý thức hoặc sức sống
  • đổi mới sự quan tâm hoặc sức mạnh
Illustration for this word

revive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

revive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈvaɪv/
Mỹ /rɪˈvaɪv/
Tiết
revive

revive Từ nguyên của Từ

re- = lại + vive = sống; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một máy khử rung tim đưa ai đó trở lại cuộc sống, những tia lửa bay lên để phục hồi sức sống của họ, tượng trưng cho sự đổi mới và hồi sinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bắt đầu bằng một nhịp thở sâu và xoay đầu nhẹ để đánh thức cơ thể. Một tia sống di chuyển trong ngực; tôi điều chỉnh tư thế, kéo rèm lại và giữ nhịp. Mệt mỏi dần tan biến, tâm trạng và sức lực quay lại. Rồi ký ức hoặc động lực được làm sống lại, giúp tôi tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Revive có nghĩa là làm cho một điều gì đó đang ng inactive, yếu hoặc chết trở lại sự sống hoặc trạng thái đầy sống động hơn, có thể là phục hồi ý thức hoặc sự sống thể xác sau ngất xỉu hoặc bệnh, hoặc tái kích thích năng lượng, tâm trạng hoặc tinh thần của một người. Nó còn được dùng để làm sống lại sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc một thực hành đã nguội lạnh, như hồi sinh một truyền thống, một dự án hay một thị trường. Danh từ revival cũng hay gặp; ta thường nói cái gì đó được revived sau sự can thiệp, hoặc có một revival đang diễn ra khi nguồn lực hoặc sáng tạo mới khơi dậy sự gắn kết lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng revive cho sự sống, sức khỏe hoặc năng lượng, không chỉ phục hồi cơ học. 2) Kết hợp với tân ngữ: revive một truyền thống, revive sự quan tâm. 3) Phân biệt với revitalise khi ý nói đến sinh lực của một người. 4) Revival là danh từ; revived là tính từ/động từ quá khứ phân từ. 5) Ngữ điệu formal trong y khoa hoặc văn chương; thân mật trong hội thoại hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng revive chỉ dùng trong cấp cứu y tế; nó cũng có thể làm sống lại sự quan tâm hoặc năng lượng.
  • Hiểu lầm rằng hồi sinh là phục hồi vĩnh viễn mà không cần nỗ lực.
  • Nhầm lẫn revive với revitalise khi nói về sức sống hoặc động lực.
  • Sử dụng revive cho thực vật như thể là sống lại hoàn toàn, trong khi ý nghĩa chính có thể là làm sống lại tinh thần.
  • Nhầm lẫn revival với rejuvenation; khác biệt về ngữ nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, revive có thể dùng cho sự sống và sự hồi sinh tinh thần; người học thường bỏ qua ý nghĩa 复兴/再燃.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả cách dùng đích danh và ẩn dụ.
  • Kết hợp với đối tượng phù hợp: revive một truyền thống, revive sự quan tâm, revive năng lượng.
  • Phân biệt revive với revitalise khi nhấn mạnh sinh lực thật.
  • Revival là danh từ; revived là tính từ/động từ phân từ quá khứ.
  • Ghi nhớ ngữ cảnh: y khoa/ văn chương formal; cuộc sống thường nhật thân mật.
  • Học các thành ngữ phổ biến để nói tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'revive'?

A.To disappear
B.To simplify
C.To silence
D.To rejuvenate
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'revive' used correctly?

A.The sun disappeared behind the clouds.
B.He silenced the old book.
C.She revived the argument by adding more points.
D.They simplified the plant watering process.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'revive'?

A.Revitalize
B.Exhaust
C.Terminate
D.Observe
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'revive'?

A.Enhance
B.Destroy
C.Quicken
D.Sustain
Bước 5: Thành thạo

How would 'revive' be applied in real life?

A.Reading a book loudly in a library.
B.Turning off the lights to save energy.
C.Reviving a dying plant by watering it regularly.
D.Ignoring a problem until it goes away.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redeveloping the Old Rail Corridor

Urban Development

2025.12.07 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ