LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

riddance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

riddance Ý nghĩa của Từ

  • thoát khỏi điều không mong muốn
  • hành động loại bỏ thứ không cần thiết
  • trạng thái tự do khỏi điều đáng ghét
Illustration for this word

riddance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • I felt a great riddance when I quit my old job.
  • The old car is gone, and I have a sense of riddance.
  • She smiled with riddance after cleaning her room.
  • He said good riddance to the bad news.
  • Getting rid of clutter brought me a feeling of riddance.

riddance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɪd.əns/
Mỹ /ˈrɪd.əns/
Tiết
riddance

riddance Từ nguyên của Từ

(a) Riddance: từ 'rid' (giải phóng) + 'ance' (trạng thái), (b) Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'riddance', ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ và tiếng Ý, (c) Hãy tưởng tượng cuối cùng bạn dọn dẹp một chiếc tủ lộn xộn; mỗi món đồ được lấy ra mang lại cảm giác tự do và nhẹ nhõm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Riddance là danh từ diễn đạt sự nhẹ nhõm khi được thoát khỏi điều gì đó không mong muốn. Thường xuất hiện trong ngôn ngữ nói, giọng điệu mạnh và đôi khi châm biếm hay hài hước. Ví dụ: «Good riddance to bad rubbish» hoặc «What a relief—riddance at last!». Mức độ nhấn mạnh của từ này vượt vượt so với các từ như relief và thường ám chỉ một sự hiện diện đã bị loại bỏ, một thói quen, một vật thể hoặc một tình huống cụ thể. Không dùng cho văn bản trang trọng. Người học cần nhận biết ngữ cảnh rõ ràng và tránh lẫn với các từ đồng nghĩa thiên về cảm giác chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Riddance là một từ thân mật và nhấn mạnh.
  • Dùng nó cho một thứ bạn đã thoát khỏi, chứ không phải hy vọng tương lai.
  • Tránh các ngữ cảnh trừu tượng hoặc xa vời.
  • Không nói 'a riddance' trong giao tiếp thông thường.
  • Kết hợp với một đối tượng hay tình huống cụ thể để câu văn tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nghĩ rằng dùng được ở văn bản trang trọng, nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp.
  • Nó có thể ám chỉ cả người lẫn đồ vật hoặc thói quen.
  • Có thể mang sắc thái châm biếm; không phải lúc nào cũng neutral.
  • "a riddance" không đúng; dùng "riddance" hoặc "Good riddance".
  • Hiểu nhầm với relief; riddance nhấn mạnh hành động loại bỏ chứ không chỉ cảm xúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Riddance nhấn mạnh hành động loại bỏ và cảm giác giải tỏa đi kèm. Người học nên hiểu giọng điệu nói và cách dùng với đối tượng cụ thể; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc trừu tượng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với vật cụ thể: dọn dẹp một món đồ và thốt lên «Good riddance!»
  • So sánh với từ Relief để nắm sắc thái.
  • Sử dụng khi kết thúc một thói quen không thích.
  • Tránh dùng cho kế hoạch tương lai; dùng cho tình huống đã diễn ra.
  • Biểu đạt thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Học các kết hợp thông dụng như «Good riddance to …».

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'riddance' mean?

A.A serious illness
B.A type of dance
C.A feeling of relief from something unwanted
D.A financial investment
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'riddance'?

A.I enjoyed the movie, it was a real riddance.
B.After months of stress, losing that job was a great riddance.
C.The bird sang a beautiful riddance this morning.
D.He felt a sense of riddance after cleaning the garage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'riddance'?

A.Liberation
B.Restriction
C.Reinforcement
D.Engagement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'riddance'?

A.Burden
B.Rid
C.Escape
D.Departure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where one might feel 'riddance'?

A.During a holiday party where everyone is having fun.
B.When a student graduates from school and leaves behind their exams.
C.When a person finds a new job after being laid off.
D.After cleaning out the attic and discovering forgotten treasures.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ