LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của từ súng trường

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rifle Ý nghĩa của Từ

  • một loại súng có nòng dài
  • tìm kiếm kỹ lưỡng
  • ăn cắp hoặc lấy một cái gì đó
Illustration for this word

rifle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rifle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈraɪfəl/
Mỹ /ˈraɪfəl/
Tiết
rifle

rifle Từ nguyên của Từ

rifle: rif- (xoáy) + -le (nhỏ), từ Latinh 'ripa' (bờ/đầu) → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nòng súng xoáy bắn đạn thẳng như một con sông chảy dọc theo bờ, nhắm mục tiêu chính xác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chắc chuôi súng, từ từ nâng lên ngang tầm mắt và cảm nhận trọng lượng tạo điều kiện cho tôi điều chỉnh tư thế. Tôi căn chỉnh nhắm, đẩy và kéo nhẹ, đổi hướng để quét căn phòng. Hơi thở đều, hai tay giữ chặt, tôi giữ quyết định để rà soát từng ngóc ngách. Hành động dần hiện ra mục đích: tìm kiếm, lấy hoặc bỏ lại tùy theo những gì tôi gặp được.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, rifle có ba nghĩa chính. Danh từ chỉ một loại vũ khí dài với nòng dài, được thiết kế để bắn chính xác ở khoảng cách xa, ví dụ súng trường. Động từ 'to rifle through' có nghĩa là lục soát nhanh và kỹ lưỡng một vật, thường là bên trong ngăn kéo hoặc túi xách. Cũng có nghĩa informal nói về ăn trộm nhanh chóng. Nguồn gốc từ liên quan tới các rãnh xoắn trên nòng làm cho viên đạn quay để ổn định. Hiểu các nghĩa này giúp người học phân biệt giữa vũ khí và hành động tìm kiếm/đánh cắp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ phân biệt danh từ và động từ.
  • 'to rifle through' được dùng với vật có thể di chuyển (ngăn kéo, túi).
  • Ý nghĩa ăn cắp là informal, nên dùng thận trọng.
  • Liên hệ vệt xoắn trên nòng với ý tưởng về độ chính xác.
  • Tránh nhầm với từ đồng nghĩa gần giống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rifle không chỉ danh từ; nó cũng có động từ.
  • 'to rifle through' cần giới từ phù hợp; không phải giới từ nào cũng được.
  • Ý nghĩa ăn cắp là informal và không phù hợp trong văn bản trang trọng.
  • Tránh nhầm với từ liên quan đến rãnh xoắn trong nòng (rifling).
  • Không phải mọi trường hợp liên quan đến rifle đều là bắn súng; có thể là tìm kiếm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần phân biệt 3 nghĩa và các collocation với through. Nghĩa trộm cắp là informal, dùng trong ngữ cảnh thân mật. Hình ảnh rãnh xoắn giúp ghi nhớ sự chính xác.

Mẹo Học

  • Tạo hai khu vực ghi nhớ riêng cho danh từ và động từ.
  • Luyện tập 'rifle through' với những vật có thể di chuyển.
  • Sử dụng ngữ cảnh an toàn cho nghĩa danh từ.
  • Kết nối hình ảnh rãnh xoắn như mẹo ghi nhớ.
  • Giữ nghĩa trộm cho ngữ cảnh informal.
  • So sánh với từ liên quan như 'rifling' để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rifle'?

A.Sports equipment
B.Kitchen utensil
C.Military firearm
D.Musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In what context would someone use the word 'rifle'?

A.Discussing firearms
B.Discussing music genres
C.Describing a sports game
D.Talking about cooking
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'rifle'?

A.Hammer
B.Knife
C.Gun
D.Screwdriver
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rifle'?

A.Hatchet
B.Peaceful
C.Friendly
D.Love
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where the word 'rifle' would be used?

A.An athlete using a tennis racket
B.A chef preparing a meal
C.A soldier carrying a rifle in battle
D.A musician playing a guitar

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ