nghĩa của từ súng trường
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rifle: rif- (xoáy) + -le (nhỏ), từ Latinh 'ripa' (bờ/đầu) → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nòng súng xoáy bắn đạn thẳng như một con sông chảy dọc theo bờ, nhắm mục tiêu chính xác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chắc chuôi súng, từ từ nâng lên ngang tầm mắt và cảm nhận trọng lượng tạo điều kiện cho tôi điều chỉnh tư thế. Tôi căn chỉnh nhắm, đẩy và kéo nhẹ, đổi hướng để quét căn phòng. Hơi thở đều, hai tay giữ chặt, tôi giữ quyết định để rà soát từng ngóc ngách. Hành động dần hiện ra mục đích: tìm kiếm, lấy hoặc bỏ lại tùy theo những gì tôi gặp được.
Trong tiếng Anh, rifle có ba nghĩa chính. Danh từ chỉ một loại vũ khí dài với nòng dài, được thiết kế để bắn chính xác ở khoảng cách xa, ví dụ súng trường. Động từ 'to rifle through' có nghĩa là lục soát nhanh và kỹ lưỡng một vật, thường là bên trong ngăn kéo hoặc túi xách. Cũng có nghĩa informal nói về ăn trộm nhanh chóng. Nguồn gốc từ liên quan tới các rãnh xoắn trên nòng làm cho viên đạn quay để ổn định. Hiểu các nghĩa này giúp người học phân biệt giữa vũ khí và hành động tìm kiếm/đánh cắp.
Người học tiếng Anh cần phân biệt 3 nghĩa và các collocation với through. Nghĩa trộm cắp là informal, dùng trong ngữ cảnh thân mật. Hình ảnh rãnh xoắn giúp ghi nhớ sự chính xác.
What is the meaning of the word 'rifle'?
In what context would someone use the word 'rifle'?
Which word is similar to 'rifle'?
What is the opposite of 'rifle'?
Can you give an example of a real-life context where the word 'rifle' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật