LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shooting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shooting Ý nghĩa của Từ

  • người bắn
  • người chụp ảnh
  • người chơi thể thao làm bàn
Illustration for this word

shooting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shooting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃuːt/
Mỹ /ʃut/
Tiết
shoot

shooting Từ nguyên của Từ

shoot = đẩy về phía trước + -er = người thực hiện. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'sceotan' → tiếng Anh trung đại 'shuten' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhiếp ảnh gia 'chụp' một bức ảnh, hoặc một thợ săn nhắm và kéo cò, điều này kết nối với ý tưởng đẩy cái gì đó về phía trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt hai bàn chân vững chắc, giữ máy ảnh ở ngang ngực và giữ yên trong khi ánh sáng đổi thay. Buổi chụp bắt đầu khi cảnh vật vào đúng vị trí và tôi xoay cổ tay để khung lại khoảnh khắc. Tôi bấm máy và hình ảnh từ ý tưởng trở thành ký ức, cố gắng được phản ánh trên nét rõ của ảnh. Về sau tôi giữ lấy ký ức ấy và để máy ảnh tự nó kể câu chuyện trong đời sống thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

shoot là danh từ có nhiều nghĩa trong tiếng Anh: có thể chỉ một người bắn súng hoặc chụp ảnh; thường dùng từ shooter hoặc photographer. Cũng có thể chỉ một người ném hoặc đẩy một vật, tùy ngữ cảnh. Trong thể thao, 'shoot' hay 'shot' được dùng cho cú sút thành công hoặc nỗ lực ghi điểm. Trong giao tiếp hàng ngày hay gặp trong các cụm từ như photo shoot hay shooting. Ghi nhớ: liên hệ shoot với nhiếp ảnh hoặc bắn để nắm các nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng từ shoot chủ yếu trong các ngữ cảnh như photo shoot hoặc shooting. Đối với một người, thường dùng shooter hoặc photographer. Trong thể thao, dùng 'shot' cho cú sút hoặc nỗ lực ghi điểm. Các dạng động từ gồm shoot, shot, shooting. Thành ngữ phổ biến gồm 'shoot the breeze' hoặc 'shoot for the stars'. Trong văn nói có thể thay thế một số thán từ nhẹ, nhưng văn bản formal nên tránh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • shoot không phải lúc nào cũng chỉ một người; thường dùng shooter hoặc photographer.
  • Danh từ chỉ người bắn không phổ biến bằng shooter.
  • shoot và shot không phải ở mọi ngữ cảnh có thể thay thế cho nhau.
  • photo shoot chỉ một buổi chụp ảnh, không phải một người.
  • Trong thể thao, shoot có nghĩa tùy ngữ cảnh: cố gắng hay thành công.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh Việt, từ 'shoot' danh từ thường gặp trong cụm từ cố định như photo shoot; không hay dùng để chỉ một người. Có thể nhầm lẫn với 'shot' và cách dùng của nó.

Mẹo Học

  • So sánh shoot với shot và shooting để thấy sự khác biệt.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: photo shoot, shooting session.
  • Khi nói về người, dùng shooter hoặc photographer.
  • Học các thành ngữ có shoot (shoot the breeze, shoot for the stars).
  • Luyện nghe để phân biệt ngữ cảnh thể thao và nhiếp ảnh.
  • Tạo flashcards với ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shooting'?

A.Running quickly
B.Singing loudly
C.Swimming in a pool
D.Firing a gun
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would 'shooting' most likely be used?

A.Taking photographs
B.Baking cookies
C.Hunting deer
D.Playing chess
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'shooting'?

A.Cooking
B.Fishing
C.Dancing
D.Driving
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shooting'?

A.Playing
B.Writing
C.Soothing
D.Reading
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'shooting' would be used?

A.Playing video games
B.Eating at a restaurant
C.Watching television
D.Hunting in the woods

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ad Campaign, a Cloak, and an Unlikely Hummingbird

Advertising & Consumerism

2026.02.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Brand's Aerial Campaign for Activewear

Technology & Social Media

2025.11.08 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Unexpected Journey of a Sweatshirt

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 4:04 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ