shooting - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
shoot = đẩy về phía trước + -er = người thực hiện. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'sceotan' → tiếng Anh trung đại 'shuten' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhiếp ảnh gia 'chụp' một bức ảnh, hoặc một thợ săn nhắm và kéo cò, điều này kết nối với ý tưởng đẩy cái gì đó về phía trước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt hai bàn chân vững chắc, giữ máy ảnh ở ngang ngực và giữ yên trong khi ánh sáng đổi thay. Buổi chụp bắt đầu khi cảnh vật vào đúng vị trí và tôi xoay cổ tay để khung lại khoảnh khắc. Tôi bấm máy và hình ảnh từ ý tưởng trở thành ký ức, cố gắng được phản ánh trên nét rõ của ảnh. Về sau tôi giữ lấy ký ức ấy và để máy ảnh tự nó kể câu chuyện trong đời sống thực.
shoot là danh từ có nhiều nghĩa trong tiếng Anh: có thể chỉ một người bắn súng hoặc chụp ảnh; thường dùng từ shooter hoặc photographer. Cũng có thể chỉ một người ném hoặc đẩy một vật, tùy ngữ cảnh. Trong thể thao, 'shoot' hay 'shot' được dùng cho cú sút thành công hoặc nỗ lực ghi điểm. Trong giao tiếp hàng ngày hay gặp trong các cụm từ như photo shoot hay shooting. Ghi nhớ: liên hệ shoot với nhiếp ảnh hoặc bắn để nắm các nghĩa.
Đối với người học tiếng Anh Việt, từ 'shoot' danh từ thường gặp trong cụm từ cố định như photo shoot; không hay dùng để chỉ một người. Có thể nhầm lẫn với 'shot' và cách dùng của nó.
What is the meaning of the word 'shooting'?
In which of the following scenarios would 'shooting' most likely be used?
Which word is similar to 'shooting'?
What is the opposite of 'shooting'?
Can you think of a real-life context where 'shooting' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật