ripen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ripen = ripe + -en; Nguồn gốc: tiếng Anh trung đại, từ tiếng Anh cổ 'ripian', liên quan đến tiếng Latinh 'maturare'. Hãy tưởng tượng một trái cây trên cây, dần dần đổi màu và trở nên ngọt ngào và mềm mại, báo hiệu rằng nó đã sẵn sàng để ăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRipen có nghĩa là chín, đạt đến trạng thái chín muồi để ăn hoặc sử dụng. Nó thường được dùng cho trái cây, nhưng cũng có thể ẩn dụ cho ý tưởng, kế hoạch hoặc kinh nghiệm đã trưởng thành để dùng được. Nguồn gốc của từ bắt nguồn từ ripen (ripe + -en), từ tiếng Anh Trung cổ và tiếng Anh cổ, liên kết với Latin maturare. Hãy hình dung một quả trái cây trên cây từ màu xanh sang vàng đỏ và dần ngọt hơn để nhớ từ này.
Giải thích cho người Việt Nam cách dùng ripen đúng, khác với nghĩa gốc
What does the word 'ripen' mean?
Choose the correct usage of 'ripen' in a sentence.
Which word is most similar to 'ripen'?
What is the opposite of 'ripen'?
Can you think of a real-life context where 'ripen' would be appropriate?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật