LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

robbery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

robbery Ý nghĩa của Từ

  • hành động chiếm đoạt tài sản trái phép từ một người
  • một tội ác liên quan đến trộm cắp với bạo lực hoặc đe dọa
  • nghĩa bóng của việc chiếm đoạt một cái gì đó bằng sức mạnh hoặc sự ép buộc
Illustration for this word

robbery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

robbery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɒb.ər.i/
Mỹ /ˈrɑː.bɚ.i/
Tiết
robbery

robbery Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: ro- (chiếm đoạt) + -bery (hành động). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'roba' (chiến lợi phẩm) → Pháp cổ 'rober' → Anh 'robbery'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tên cướp mặt nạ đang ngắt một túi tiền từ một người đi đường vô tội, làm nổi bật tính chất cưỡng bức của hành động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm cửa, đặt tay lên, đẩy nhẹ và di chuyển trọng lượng cơ thể để đổi tư thế. Không khí căng lên, tôi giữ thẳng lưng và quét mắt quanh phòng. Khoảnh khắc ấy như một bài kiểm tra của tinh thần khi một vụ cướp có vẻ đang diễn ra trước mắt. robbery trở thành một cảm giác thật sự: sợ hãi, kiểm soát và rủi ro đang move trong ngực tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

robbery là một hành vi phạm tội nghiêm trọng nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác bằng bạo lực hoặc đe dọa trực tiếp. Khác với theft hoặc burglary, vụ việc cướp thường tập trung vào hành vi đối đầu với nạn nhân và sự sợ hãi tại hiện trường. Trong tiếng Việt hằng ngày, các cụm từ như cướp giật hoặc cướp có vũ trang được dùng phổ biến để mô tả các tình huống này. Khi học từ vựng, học sinh cần phân biệt robbery với theft và burglary và chú ý tới các thái độ pháp lý như robbery, armed robbery để dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Robbery bao gồm việc lấy tài sản của một người bằng bạo lực hoặc đe dọa.
  • Robber là kẻ phạm tội, robbery là hành vi.
  • Đáng chú ý hơn so với theft.
  • Các collocations: armed robbery, robbery suspect.
  • Không dùng robbery cho các mất mát phi bạo lực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Robbery và theft bị nhầm lẫn.
  • Cho rằng kẻ cướp lúc nào cũng dùng vũ khí.
  • Robbery bị xem như thông dụng hoặc hư cấu.
  • Nghĩ rằng điều này chỉ xảy ra trong phim.
  • So sánh robber (kẻ cướp) với robbery (hành vi).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, robbery nhấn mạnh đối đầu trực tiếp với nạn nhân và sự đe dọa/vồ lực, khác với theft hay burglary.

Mẹo Học

  • Lưu ý yếu tố bạo lực hoặc đe dọa trong robbery, không chỉ mất mát tài sản.
  • Sử dụng armed để nhấn mạnh sự nguy hiểm.
  • Robber là người phạm tội, robbery là hành vi.
  • Phân biệt giữa robbery, theft và burglary trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Luyện câu miêu tả nạn nhân và lời đe dọa.
  • Hình dung một kẻ gian mặt nạ để ghi nhớ sự khẩn cấp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'robbery'?

A.An event at a festival
B.A crime involving theft
C.A type of dance
D.A method of communication
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'robbery' in a sentence.

A.The artwork showcased was a robbery of color and creativity.
B.The bank experienced a robbery early in the morning.
C.Her kindness felt like a robbery of my time.
D.The recovery from her injury was a robbery of emotional strength.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'robbery'?

A.Construction
B.Theft
C.Celebration
D.Transportation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'robbery'?

A.Disruption
B.Confusion
C.Gift
D.Burden
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something was stolen?

A.Many students volunteered at the homeless shelter last weekend.
B.The community gathered to celebrate the successful bakery opening.
C.A local shop owner reported a significant robbery last night.
D.A family enjoyed a picnic at the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ