LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

robotic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

robotic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến robot
  • hoạt động tự động như một cỗ máy
  • thiếu cảm xúc hoặc tính cá nhân
Illustration for this word

robotic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

robotic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rəʊˈbɒtɪk/
Mỹ /roʊˈbɑːtɪk/
Tiết
robotic

robotic Từ nguyên của Từ

robotic: từ 'robot' (tiếng Séc 'robota' có nghĩa là 'lao động cưỡng bức') + hậu tố '-ic'. Xuất phát từ tiếng Séc → tiếng Pháp → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà máy với những cỗ máy làm việc không mệt mỏi, tượng trưng cho bản chất không ngừng nghỉ và thiếu cảm xúc của robot.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Robotic là tính từ mô tả những thứ liên quan đến robot hoặc hành vi hoạt động như máy móc, thường gợi ý các hành động tự động, lặp lại mà không có sự can thiệp của con người. Nó có thể nói về phần cứng hoặc phần mềm vận hành một cách tự động và chính xác. Trong ngôn ngữ hàng ngày, robotic cũng mang sắc thái tiêu cực khi được dùng để mô tả người, ám chỉ sự cứng nhắc, thiếu cảm xúc hoặc thiếu sự tự phát. Từ này xuất phát từ robot, gốc từ tiếng Czech robota có nghĩa là lao động cưỡng bách, với hậu tố -ic. Trong khoa học và công nghiệp, hệ thống robot thể hiện sự hiệu quả và đáng tin cậy, nhưng người học nên phân biệt robotic với automatic tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng robotic để mô tả các hệ thống hoặc hành vi liên quan đến robot, không phải con người.
  • • Ghép với danh từ như cánh tay robot để làm rõ.
  • • Lưu ý sắc thái tiêu cực khi mô tả người.
  • • Phân biệt robotic với automatic hoặc mechanical tùy ngữ cảnh.
  • • Trong văn viết kỹ thuật, chọn từ phù hợp với mức độ máy móc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • robotic luôn có nghĩa là tự động chứ không liên quan đến robot
  • miêu tả người theo hướng tích cực
  • robotic và robot-like có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh
  • robotic và mechanical giống nhau ở mọi trường hợp
  • có thể dùng automatic trong mô tả kỹ thuật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm robotic với tự động và bỏ qua sắc thái tiêu cực khi mô tả người.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng robotic thường dùng cho ngữ cảnh liên quan đến robot, không mô tả người.
  • Kết hợp với danh từ để làm rõ (cánh tay robot, hệ thống robot).
  • Khi mô tả người, ngữ điệu thường tiêu cực.
  • Phân biệt robotic với automatic và mechanical tùy ngữ cảnh.
  • Trong văn bản kỹ thuật, dùng sắc thái chính xác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'robotic'?

A.Emotional and expressive
B.Relating to machines designed to perform tasks
C.A style of writing or speaking
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'robotic' in a sentence.

A.The teacher gave a robotic explanation that lacked enthusiasm.
B.She enjoys robotic poetry because it has a lot of feelings.
C.He danced in a robotic way, full of emotion and grace.
D.The cake was robotic and delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'robotic'?

A.Creative
B.Automated
C.Dynamic
D.Spontaneous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'robotic'?

A.Artificial
B.Mechanical
C.Human
D.Static
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of someone acting in a robotic manner?

A.A person expressing genuine feelings at a family reunion.
B.A friend telling a funny story at a gathering.
C.A worker performing repetitive tasks without any emotion.
D.A cheerful person greeting everyone warmly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ