robotic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
robotic: từ 'robot' (tiếng Séc 'robota' có nghĩa là 'lao động cưỡng bức') + hậu tố '-ic'. Xuất phát từ tiếng Séc → tiếng Pháp → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà máy với những cỗ máy làm việc không mệt mỏi, tượng trưng cho bản chất không ngừng nghỉ và thiếu cảm xúc của robot.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRobotic là tính từ mô tả những thứ liên quan đến robot hoặc hành vi hoạt động như máy móc, thường gợi ý các hành động tự động, lặp lại mà không có sự can thiệp của con người. Nó có thể nói về phần cứng hoặc phần mềm vận hành một cách tự động và chính xác. Trong ngôn ngữ hàng ngày, robotic cũng mang sắc thái tiêu cực khi được dùng để mô tả người, ám chỉ sự cứng nhắc, thiếu cảm xúc hoặc thiếu sự tự phát. Từ này xuất phát từ robot, gốc từ tiếng Czech robota có nghĩa là lao động cưỡng bách, với hậu tố -ic. Trong khoa học và công nghiệp, hệ thống robot thể hiện sự hiệu quả và đáng tin cậy, nhưng người học nên phân biệt robotic với automatic tùy ngữ cảnh.
Người học tiếng Việt có thể nhầm robotic với tự động và bỏ qua sắc thái tiêu cực khi mô tả người.
What is the meaning of the word 'robotic'?
Choose the correct usage of the word 'robotic' in a sentence.
Which word is most similar to 'robotic'?
What is the opposite of the word 'robotic'?
Can you give an example of a real-life scenario of someone acting in a robotic manner?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật