LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

robust - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

robust Ý nghĩa của Từ

  • mạnh mẽ và khỏe mạnh
  • hiệu quả và bền bỉ
  • vững chắc và kiên cố
Illustration for this word

robust Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

robust Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rəʊˈbʌst/
Mỹ /roʊˈbʌst/
Tiết
robust

robust Từ nguyên của Từ

robust = ro- (sức mạnh) + bustus (vững chắc). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cây sồi mạnh mẽ với rễ sâu, đứng vững trước bão, tượng trưng cho sức mạnh và độ bền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt hai bàn chân vững chãi, nắm tay và move hộp lại gần mép bàn. Trọng lượng thay đổi trong tay, cổ tay siết chặt và tôi điều chỉnh để giữ thăng bằng. Tôi đặt nó xuống bằng một đẩy nhẹ và nó vẫn chắc chắn. Cảm giác ấy cho tôi biết từ trải nghiệm rằng nó thật robust.

Ngữ Cảnh Thực Tế

robust là tính từ diễn đạt sự mạnh mẽ, khỏe mạnh, kiên cố. Dùng cho người có sức khỏe tốt, hệ thống hoạt động ổn định dưới áp lực, hoặc thiết kế bền bỉ. Có thể dùng với sức khỏe, khẩu vị, hiệu suất, hoặc quy trình. Giọng điệu thường trang trọng hoặc kỹ thuật, không phải dùng trong nói chuyện hàng ngày. Các cụm từ thông dụng: sức khỏe mạnh mẽ, hiệu suất vững chắc, thiết kế bền vững, hương vị đậm đà.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng robust để nhấn mạnh sức mạnh hoặc độ tin cậy ở nhiều ngữ cảnh. 2) Ghép với danh từ sức khỏe, hệ thống hoặc hiệu suất. 3) Không dùng cho khuyết điểm nhỏ hoặc ngôn ngữ thông dụng. 4) Trạng từ: robustly; danh từ: robustness. 5) Tránh nghĩa hung hãn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không có nghĩa là thô tục; nó ám chỉ sự kiên cường và đáng tin cậy.
  • Dùng được cho hệ thống và quy trình chứ không chỉ cho người.
  • Không dùng cho trạng thái cảm xúc ngắn ngủi.
  • Khác với từ thô tục, ngữ cảnh quyết định.
  • Robust nhấn mạnh độ bền và ổn định, không hào nhoáng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học thường hiểu robust như mạnh mẽ và đáng tin cậy; trong hội thoại hàng ngày có thể nghe quá trang trọng. Lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ tư duy ba nhánh: sức khỏe, hệ thống, hiệu suất.
  • Kết hợp robust với danh từ để cho thấy phạm vi.
  • So sánh với vững chắc và bền để thấy sắc xuống.
  • Lưu ý cụm từ như sức khỏe mạnh, hiệu suất vững chắc.
  • Luyện tập robustly và robustness.
  • Chú ý giọng formal trong tin tức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'robust'?

A.Weak
B.Tired
C.Strong
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'robust' correctly?

A.The fragile vase looked robust on the shelf.
B.The robust laptop broke easily under pressure.
C.The robust athlete won the race effortlessly.
D.The robust tree lost all its leaves in summer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'robust'?

A.Healthy
B.Fragile
C.Delicate
D.Limp
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'robust'?

A.Sturdy
B.Feeble
C.Vigorous
D.Robust
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where being 'robust' is important?

A.A fragile smartphone screen prone to cracks.
B.A delicate vase on display in a museum.
C.A sturdy bridge able to withstand heavy traffic.
D.A weak foundation of a building.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reducing Curl and Warping in Simple Panels

Opinion & Ideas

2026.02.25 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ