LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

roommates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

roommates Ý nghĩa của Từ

  • một người cùng phòng với bạn.
  • bạn cùng phòng / người ở chung nhà.
  • nghĩa bóng: một người chia sẻ không gian sống và thói quen hàng ngày với bạn.
Illustration for this word

roommates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

roommates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈruːm.meɪt/
Mỹ /ˈrumˌmeɪt/
Tiết
roommate

roommates Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: room = phòng, mate = bạn đồng hành. Nguồn gốc lịch sử: từ ghép tiếng Anh được hình thành từ room và mate; lần đầu được ghi nhận ở cuối thế kỷ 19–20. Hình ảnh ký ức: hai người ở chung một phòng ký túc xá, giường nằm cạnh, áp phích trên tường, biển ROOMMATE ở cửa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một người ở chung (roommate) là người chia sẻ không gian sống với bạn, ví dụ như ký túc xá hoặc căn hộ. Thuật ngữ nhấn mạnh việc sống chung hàng ngày chứ không phải mối quan hệ cho thuê pháp lý. Thông thường, người ở chung sẽ chia tiền thuê, phí tiện ích và công việc nhà, đồng thời thỏa thuận về tiếng ồn, khách đến thăm và sự sạch sẽ. Từ này phổ biến ở các trường đại học, nhà ở chung hoặc các khu dân cư cho thuê. Nó có thể ám chỉ bất kỳ người nào bạn sống cùng, với sắc thái trung lập hoặc thân thiện tùy mối quan hệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Xác định rõ mối quan hệ ở chung phòng. 2) Dùng cho ký túc xá, căn hộ chung. 3) Ghi rõ phân chia chi phí và quy tắc sinh hoạt. 4) Phân biệt với từ đồng hành khác tùy ngữ cảnh. 5) Lưu ý khác biệt vùng miền. 6) Luyện các collocations phổ biến như 'thỏa thuận ở chung' và 'tìm người ở chung'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ở cùng phòng luôn là bạn thân hoặc người thân.
  • Ở chung không có nghĩa là bạn sở hữu chỗ ở cùng nhau.
  • Ở chung không phải lúc nào cũng là quan hệ tình cảm.
  • Bất cứ ai bạn sống cùng đều là người ở cùng phòng của bạn.
  • Quan hệ ở cùng phòng không nhất thiết là hợp đồng lâu dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, roommate nhấn mạnh sự sống chung hằng ngày; dễ bị nhầm với người bạn thân hay người quen. Cần phân biệt giữa cohabitation và mối quan hệ tình cảm.

Mẹo Học

  • ghi nhớ ý nghĩa cơ bản: người cùng ở chung không gian sống
  • phân biệt với bạn cùng phòng và người quen
  • luyện tập cụm từ thường gặp: thỏa thuận ở chung, tìm người ở chung
  • luyện tập các tình huống hàng ngày: tiền thuê, chi phí, khách đến chơi
  • chú ý khác biệt vùng miền
  • dùng ngữ cảnh để xác định quan hệ phi tình cảm

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Sharing a Flat: Rules, Repairs and Small Conflicts

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing the Group Project

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 0:55 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ