roster - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Roster xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'roster', nghĩa là 'liệt kê'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rostrum', có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'mũi tàu', vì mũi tàu thường được dùng để liệt kê tên. Hãy tưởng tượng một chiếc tàu với mũi nhọn, biểu trưng cho sự chỉ dẫn và tổ chức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay vào danh sách và di chuyển tên từng người như sắp xếp một đội ngũ. Trong đầu tôi sắp xếp lại từng tên, đặt họ vào ca làm việc và điều chỉnh thứ tự khi nhiệm vụ thay đổi. Cảm giác kiểm soát nhẹ nhàng, như đẩy kế hoạch về hướng đúng và để nó dần ổn định. Khi mọi thứ đã ổn, tôi giữ danh sách ở đây để dùng khi ngày đến.
Roster là một danh từ thường có nghĩa là danh sách tên người, đặc biệt là nhân sự hoặc thành viên tham dự, nhằm giúp một nhóm tổ chức ai có mặt hoặc ai được giao nhiệm vụ. Nó cũng có nghĩa là một lịch làm việc hoặc kế hoạch phân công nhiệm vụ, ca làm việc hoặc sự kiện cho từng người trong một khoảng thời gian. Trong công việc, trường học, đội thể thao hoặc đoàn tàu, roster được duy trì một cách formal để cân bằng khối lượng công việc, theo dõi sự có mặt và tránh đặt chỗ trùng. So với danh sách đơn thuần, roster nhấn mạnh hồ sơ có tính liên tục và quản lý. Tưởng tượng mũi tàu ở mũi tàu, biểu tượng cho hướng và tổ chức, như roster chỉ dẫn phân công nhân sự.
Với người Việt, roster được nhìn nhận như công cụ phối hợp chính thức, không chỉ danh sách. Chú ý các cụm từ on the roster, off the roster và khái niệm lên lịch cho một khoảng thời gian.
What is the meaning of the word 'roster'?
In which of the following sentences is 'roster' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'roster'?
What is the opposite of 'roster'?
In what real-life context would you typically find a 'roster'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật