LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

roster - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

roster Ý nghĩa của Từ

  • danh sách tên, đặc biệt là của nhân viên
  • một nhóm người được giao thực hiện một nhiệm vụ
  • lịch công việc hoặc sự kiện
Illustration for this word

roster Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

roster Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɒstər/
Mỹ /ˈrɑːstər/
Tiết
roster

roster Từ nguyên của Từ

Roster xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'roster', nghĩa là 'liệt kê'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rostrum', có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'mũi tàu', vì mũi tàu thường được dùng để liệt kê tên. Hãy tưởng tượng một chiếc tàu với mũi nhọn, biểu trưng cho sự chỉ dẫn và tổ chức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay vào danh sách và di chuyển tên từng người như sắp xếp một đội ngũ. Trong đầu tôi sắp xếp lại từng tên, đặt họ vào ca làm việc và điều chỉnh thứ tự khi nhiệm vụ thay đổi. Cảm giác kiểm soát nhẹ nhàng, như đẩy kế hoạch về hướng đúng và để nó dần ổn định. Khi mọi thứ đã ổn, tôi giữ danh sách ở đây để dùng khi ngày đến.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Roster là một danh từ thường có nghĩa là danh sách tên người, đặc biệt là nhân sự hoặc thành viên tham dự, nhằm giúp một nhóm tổ chức ai có mặt hoặc ai được giao nhiệm vụ. Nó cũng có nghĩa là một lịch làm việc hoặc kế hoạch phân công nhiệm vụ, ca làm việc hoặc sự kiện cho từng người trong một khoảng thời gian. Trong công việc, trường học, đội thể thao hoặc đoàn tàu, roster được duy trì một cách formal để cân bằng khối lượng công việc, theo dõi sự có mặt và tránh đặt chỗ trùng. So với danh sách đơn thuần, roster nhấn mạnh hồ sơ có tính liên tục và quản lý. Tưởng tượng mũi tàu ở mũi tàu, biểu tượng cho hướng và tổ chức, như roster chỉ dẫn phân công nhân sự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng roster cho người và ca làm việc, không cho vật thể.
  • on the roster và off the roster là các cụm từ hữu ích.
  • Roster là danh sách và lịch làm việc cùng lúc.
  • Dùng roster cho kế hoạch formal, không cho ghi chú Informal.
  • Cập nhật roster thường xuyên khi có thay đổi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Roster chỉ là danh sách tên, không phải lịch làm việc
  • Roster bằng với danh sách điểm danh
  • Roster là một vật thể vật lý
  • Roster chỉ áp dụng cho một ngày
  • Cho người vào roster không phải là giao nhiệm vụ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, roster được nhìn nhận như công cụ phối hợp chính thức, không chỉ danh sách. Chú ý các cụm từ on the roster, off the roster và khái niệm lên lịch cho một khoảng thời gian.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến on the roster / off the roster
  • Phân biệt roster với danh sách và danh sách điểm danh
  • Xem roster như lịch trình+kèm danh sách tên
  • Luyện tập trong ngữ cảnh công việc, thể thao, sự kiện
  • Chú ý giới từ và động từ đi kèm
  • Lưu ý roster có thể dùng ở dạng động từ hiếm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'roster'?

A.A list of names
B.A type of food
C.A piece of furniture
D.A type of vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'roster' used correctly?

A.The coach announced the team roster for the upcoming game.
B.She bought a roster of oranges from the market.
C.I need to repair the broken roster in the kitchen.
D.He drove a shiny roster to work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'roster'?

A.Chair
B.Schedule
C.Guitar
D.Library
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'roster'?

A.Chaos
B.List
C.Disorder
D.Calendar
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically find a 'roster'?

A.Bakery
B.Zoo
C.School
D.Amusement Park

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ