rotation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc rotate (quay) + hậu tố -tion; nguồn gốc Latin rotatio từ rota (bánh xe). (b) Nguồn gốc lịch sử: rotatio trong tiếng Latinh (hành động quay) từ rota (bánh xe); từ tiếng Pháp cổ rotation; tiếng Anh đã mượn rotation. (c) Hình ảnh nhớ: hình dung một bánh xe quay quanh một trục cố định; luân canh cây trồng khiến đồng ruộng quay vòng theo năm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên vô-lăng và đẩy để bắt đầu một vòng quay nhẹ. Khi bánh xe quay, tôi điều chỉnh grip cho mềm mại và ổn định. Vòng quay ấy mang lại nhịp điệu, giúp tôi nhận ra cách áp dụng khi sắp xếp công việc. Trong đời thực, một vòng quay công việc sẽ lặp lại để mọi người cùng theo nhịp.
Rotation là danh từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất là hành động quay quanh một điểm tâm, như bánh xe quay, cánh quạt quay, hay Trái Đất quay. Thứ hai là chuỗi luân phiên cố định của người hoặc công việc trong lịch làm việc, ví dụ ca làm việc luân phiên. Thứ ba là trong toán học hoặc đồ họa máy tính, một phép biến đổi cho phép một hình quay quanh một điểm với một góc cho trước trong khi giữ nguyên khoảng cách. Nguồn gốc từ từ rotate, rota nghĩa bánh xe, rotatio nghĩa quá trình quay. Hình ảnh minh họa: bánh xe quay liên tục, Trái Đất quay, và luân canh cây trồng.
Tiếng Anh dùng rotation cho quay vòng vật lý, luân phiên nhân sự hoặc quay vòng toán học. Học viên cần phân biệt rotation (danh từ) với rotate (động từ) và khác biệt giữa tự quay và xoay vòng.
What is the meaning of the word 'rotation'?
Which sentence uses the word 'rotation' correctly?
What is a synonym for 'rotation'?
What is an opposite (antonym) for 'rotation'?
In what real-life context would you observe 'rotation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật