LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rotation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rotation Ý nghĩa của Từ

  • Hành động quay quanh một điểm.
  • Chu kỳ ca làm việc; xoay ca.
  • Biến đổi hình học quay một hình quanh một điểm.
Illustration for this word

rotation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rotation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rəʊˈteɪʃən/
Mỹ /roʊˈteɪʃən/
Tiết
rotation

rotation Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc rotate (quay) + hậu tố -tion; nguồn gốc Latin rotatio từ rota (bánh xe). (b) Nguồn gốc lịch sử: rotatio trong tiếng Latinh (hành động quay) từ rota (bánh xe); từ tiếng Pháp cổ rotation; tiếng Anh đã mượn rotation. (c) Hình ảnh nhớ: hình dung một bánh xe quay quanh một trục cố định; luân canh cây trồng khiến đồng ruộng quay vòng theo năm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên vô-lăng và đẩy để bắt đầu một vòng quay nhẹ. Khi bánh xe quay, tôi điều chỉnh grip cho mềm mại và ổn định. Vòng quay ấy mang lại nhịp điệu, giúp tôi nhận ra cách áp dụng khi sắp xếp công việc. Trong đời thực, một vòng quay công việc sẽ lặp lại để mọi người cùng theo nhịp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rotation là danh từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất là hành động quay quanh một điểm tâm, như bánh xe quay, cánh quạt quay, hay Trái Đất quay. Thứ hai là chuỗi luân phiên cố định của người hoặc công việc trong lịch làm việc, ví dụ ca làm việc luân phiên. Thứ ba là trong toán học hoặc đồ họa máy tính, một phép biến đổi cho phép một hình quay quanh một điểm với một góc cho trước trong khi giữ nguyên khoảng cách. Nguồn gốc từ từ rotate, rota nghĩa bánh xe, rotatio nghĩa quá trình quay. Hình ảnh minh họa: bánh xe quay liên tục, Trái Đất quay, và luân canh cây trồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng rotation cho luân phiên hoặc biến đổi toán học
  • Rotation là danh từ, không phải động từ như rotate
  • Phân biệt tự quay (rotation) với quay quanh trục Trái Đất (translating earth)
  • Trong đồ họa, quay lui giữ khoảng cách tới tâm
  • rotating là hành động đang diễn ra, rotated là quá khứ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa quay và quay vòng (quay Trái Đất so với quỹ đạo quay).
  • Cho rằng quay luôn đi kèm với vận tốc nhanh.
  • Chỉ xem rotation là chuyện xoay vòng của bánh xe hay máy móc.
  • Nghĩ rotate và rotation có thể dùng thay thế ở mọi ngữ cảnh.
  • Hiểu sai rằng rotation là thay đổi vị trí mà không quay quanh tâm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng rotation cho quay vòng vật lý, luân phiên nhân sự hoặc quay vòng toán học. Học viên cần phân biệt rotation (danh từ) với rotate (động từ) và khác biệt giữa tự quay và xoay vòng.

Mẹo Học

  • Hình dung quay vòng như một chuyển động hình tròn quanh một điểm.
  • Giữ từ rotation (danh từ) và rotate (động từ) riêng biệt trong ghi chú.
  • Nhớ rằng quay vòng và quay quanh trục Trái Đất là hai khái niệm khác nhau.
  • Trong toán học, nghĩ đến quay vòng như quay mà không làm thay đổi khoảng cách tới tâm.
  • Dùng ví dụ hàng ngày để ghi nhớ khái niệm.
  • Luyện phát âm rotating và rotated một cách rõ ràng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rotation'?

A.The act of running quickly
B.The action of rotating around an axis
C.A type of bird
D.A type of vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'rotation' correctly?

A.He took a rotation through the park
B.The cat enjoyed a rotation in the sun
C.The Earth undergoes rotation on its axis
D.I bought a new rotation
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'rotation'?

A.Acceleration
B.Stillness
C.Revolution
D.Fragmentation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'rotation'?

A.Expansion
B.Translation
C.Elevation
D.Inflammation
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you observe 'rotation'?

A.Baking a cake
B.Swimming competition
C.Reading a book
D.Driving a car

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Dance and Funding

Parenting & Education

2026.02.17 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ